Từ chất liệu truyền thống giàu chiều sâu của mỹ thuật Việt Nam, bốn gương mặt tuổi teen đã tìm thấy những cách nhìn riêng về thiên nhiên, ký ức, đô thị và vẻ đẹp đời thường. Triển lãm “Nhựa Ban Mai” tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam cho thấy một dòng chảy đáng chú ý: sơn mài không chỉ được gìn giữ như di sản, mà đang tiếp tục được khám phá và làm mới bởi thế hệ trẻ.
Có một cuộc gặp gỡ thú vị ở “Nhựa Ban Mai”: những người thực hiện phần lớn tác phẩm mới chỉ ở tuổi 16–17, trong khi sơn mài lại là chất liệu đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ thuật và thời gian bậc nhất của hội họa Việt Nam.
Diễn ra từ ngày 21 đến 23/8/2026 tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, triển lãm giới thiệu gần 30 tác phẩm của Ngô Thục An (Ella, sinh năm 2009), Nguyễn Ngọc Châu Anh (sinh năm 2010), Đặng Vy Lê (sinh năm 2009) và Võ Nguyễn Tường Minh (sinh năm 2009), dưới sự hướng dẫn của họa sĩ Trần Hiền (sinh năm 1985).
Ba ngày là một khoảng thời gian ngắn đối với một triển lãm, nhưng lượng quan tâm mà “Nhựa Ban Mai” nhận được cho thấy sức hút đặc biệt của cuộc gặp gỡ giữa một chất liệu có chiều sâu truyền thống và những ánh nhìn rất trẻ. Từ những cuộc trò chuyện bên tác phẩm, những lượt tham quan, những bức ảnh được chia sẻ cho đến sự quan tâm của giới chuyên môn, triển lãm đã tạo nên một không gian đối thoại về khả năng tiếp nối của sơn mài Việt Nam trong đời sống nghệ thuật hôm nay.
Khi sơn mài được nhìn bằng đôi mắt mới
Hội họa sơn mài Việt Nam được định hình khoảng một thế kỷ trước trong quá trình tiếp biến với nghệ thuật tạo hình hiện đại phương Tây. Tuy nhiên, những chất liệu như sơn ta, màu khoáng, vàng, bạc… đã hiện diện trong đời sống và nghệ thuật trang trí của người Việt từ hàng nghìn năm. Từ hoành phi, câu đối, tượng thờ đến sơn son thếp vàng, những giá trị ấy được truyền qua nhiều thế hệ và tạo nên một nền tảng thẩm mỹ đặc biệt.
Theo họa sĩ Vũ Huy Thông, chính nền tảng văn hóa này giúp người Việt có nhiều thuận lợi trong việc cảm nhận vẻ đẹp của chất liệu sơn mài, dù đây vẫn là loại hình đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và sự am hiểu sâu về đặc tính vật liệu. “Nhựa Ban Mai” đã cho thấy điều đó bằng một cách rất sinh động. Bốn tác giả trẻ không tìm cách tái hiện sơn mài theo một công thức có sẵn. Thay vào đó, mỗi người lựa chọn một thế giới riêng: Ngô Thục An tìm đến thiên nhiên và những sinh vật biển; Nguyễn Ngọc Châu Anh trở lại với hoa sen; Đặng Vy Lê hướng về làng quê và ký ức nguồn cội; Võ Nguyễn Tường Minh quan sát những đô thị đương đại.
Sự khác biệt ấy khiến triển lãm trở thành một cuộc trò chuyện nhiều thanh sắc, nơi truyền thống không đứng yên mà được tiếp tục chuyển động qua những trải nghiệm của thế hệ mới.
Ngô Thục An và vẻ đẹp từ những điều dễ bị bỏ qua
Trong số bốn tác giả, Ngô Thục An (Ella) tạo dấu ấn bằng một thế giới giàu tính quan sát và giàu chất thơ. Sinh năm 2009, Thục An bắt đầu bộ sưu tập từ tình yêu đối với vẻ đẹp nhiều tầng lớp nhưng yên bình của tự nhiên.
Với Thục An, đại dương giống như một thế giới khác được ẩn chứa trong thế giới quen thuộc, nơi mỗi sinh vật có cấu trúc, nhịp điệu và vẻ đẹp riêng. Bên cạnh những sinh vật biển, hình ảnh cánh bướm cũng trở thành một phần trong hành trình khám phá sự cân bằng của tự nhiên – nơi sự mong manh và sức mạnh có thể cùng tồn tại.
Điều đặc biệt trong cách nhìn của Thục An là sự chú ý đến những chi tiết nhỏ bé. Ella thường tìm thấy vẻ đẹp trong những điều tưởng như đơn giản, bình dị nhất. Một vật quen thuộc đôi khi có thể trở nên thú vị nếu được nhìn từ một góc độ khác. Những tác phẩm trong triển lãm được bắt đầu từ những khoảnh khắc như thế – một giây lắng lại để nhận ra những vẻ đẹp thường dễ bị bỏ qua.
Hai tác phẩm “Sự im lặng của thiên nhiên số 1” và “Sự im lặng của thiên nhiên số 3” là những ví dụ tiêu biểu cho hướng khám phá này. Thay vì tìm kiếm những cảnh tượng thiên nhiên hoành tráng, Thục An đi vào cấu trúc, nhịp điệu và những vẻ đẹp vi mô của thế giới tự nhiên. Đó cũng là một lựa chọn thú vị khi đặt trong tương quan với sơn mài – chất liệu vốn hình thành vẻ đẹp qua nhiều lớp, nhiều công đoạn và nhiều lần chờ đợi.
Ở Thục An, sự quan sát kỹ lưỡng của một người trẻ gặp gỡ một chất liệu đòi hỏi sự kiên nhẫn. Những gì ban đầu tưởng là nhỏ bé dần trở thành chủ thể của tác phẩm. Và chính từ đó, sơn mài có thêm một cách kể chuyện mới: nhẹ nhàng, tò mò và giàu tính khám phá.
Nguyễn Ngọc Châu Anh đối thoại với hình tượng hoa sen
Nếu Ngô Thục An hướng mắt ra thế giới tự nhiên, Nguyễn Ngọc Châu Anh lại lựa chọn một hình ảnh đã quá quen thuộc trong mỹ thuật Việt Nam: hoa sen. Đây có thể là một lựa chọn tưởng như an toàn, nhưng cách tiếp cận của Châu Anh lại cho thấy một tinh thần khám phá đáng chú ý. Thay vì cố gắng tạo ra một biểu tượng hoàn toàn mới, Châu Anh trở lại với hoa sen để quan sát, cảm nhận và tìm kiếm những biến chuyển khác nhau trong cùng một hình ảnh.
Mỗi lần vẽ là một lần nhìn lại: một sắc độ, một trạng thái, một khoảng lặng hay một chi tiết nhỏ có thể tạo nên cảm xúc khác. Những tác phẩm sen của Châu Anh vì vậy mang vẻ tĩnh tại. Sự lặp lại không tạo cảm giác trùng lặp mà giống một quá trình thiền định bằng hình ảnh – càng quan sát lâu, người xem càng nhận ra nhiều lớp khác nhau của một biểu tượng tưởng đã quá quen thuộc. Đặc biệt, kỹ thuật cẩn trứng được Châu Anh khai thác với sự tỉ mỉ, góp phần tạo nên bề mặt giàu chất liệu cho tác phẩm.
Đặng Vy Lê: Từ ký ức làng quê đến chiều sâu văn hóa
Ở góc nhìn khác, Đặng Vy Lê tìm về những hình ảnh gắn với làng quê, đình, chùa, bến nước và ký ức nguồn cội. Ánh vàng, sắc son, màu đen huyền cùng những mảng vỏ trứng, trai lấp lánh tạo nên một thế giới vừa thân thuộc vừa có phần xa xăm. Ở đây, sơn mài không chỉ là phương tiện tạo hình mà còn trở thành một cách gợi nhớ.
Tác phẩm “Sơn Thủy Ngọc – Suối Yến chùa Hương” cho thấy rõ cách Vy Lê kết hợp cảnh sắc thiên nhiên với vẻ đẹp văn hóa truyền thống. Những lớp trai được mài tạo nên các sắc xanh lá, xanh dương và đỏ, đưa cảnh núi rừng Hương Sơn vào một không gian trầm mặc, như một miền ký ức đang hiện ra qua nhiều lớp thời gian.
Với Vy Lê, bản thân sơn mài cũng có điểm tương đồng với văn hóa Việt Nam: vẻ đẹp không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay lập tức. Cần có thời gian, sự kiên nhẫn và một cái nhìn đủ lâu để nhận ra những giá trị nằm sâu bên dưới bề mặt.
Võ Nguyễn Tường Minh – những đô thị không tên
Nếu Vy Lê hướng về cội nguồn, Võ Nguyễn Tường Minh lại đưa người xem vào một thế giới đô thị đương đại. Trong loạt tác phẩm “Sonder”, những tòa nhà, đường chân trời và hình ảnh quân cờ xuất hiện giữa những không gian được tạo nên từ các mảnh vỏ trứng. Các thành phố dường như được ghép nối với nhau, khiến cảnh quan trong tranh không thuộc về một địa điểm cụ thể nào nhưng đồng thời có thể gợi nhớ bất kỳ đô thị nào mà chúng ta từng đi qua.
Tên gọi “Sonder” gợi đến cảm giác nhận thức rằng mỗi con người, mỗi căn nhà, mỗi ô cửa sổ và mỗi điểm nhỏ trong một thành phố đều chứa đựng một đời sống phong phú, riêng biệt.
Qua góc nhìn của Tường Minh, sơn mài – một chất liệu có nguồn gốc lâu đời lại trở thành công cụ để nói về một trải nghiệm rất đương đại: cảm giác nhỏ bé của con người giữa những đô thị rộng lớn và vô số câu chuyện không ngừng diễn ra xung quanh.
Ba năm và 300 giờ học cách kiên nhẫn
Phía sau gần 30 tác phẩm của “Nhựa Ban Mai” là gần ba năm thực hành và khoảng 300 giờ làm việc của bốn tác giả trẻ dưới sự hướng dẫn của họa sĩ Trần Hiền. Đó là một khoảng thời gian đáng kể đối với những người đang ở tuổi học sinh.
Sơn mài không cho phép người thực hành nóng vội. Cẩn trứng, pha màu khoáng với sơn, sơn then, sơn cánh gián, sử dụng bạc, thếp, ủ, mài, toát sơn rồi đánh bóng – mỗi công đoạn đều có thể làm thay đổi diện mạo tác phẩm. Một lớp sơn vừa che đi những gì đã có, vừa mở đường cho một hình ảnh khác xuất hiện. Vì vậy, học sơn mài cũng là học cách chờ đợi và chấp nhận bất ngờ.
Vai trò của họa sĩ Trần Hiền trong quá trình này không chỉ nằm ở việc truyền đạt kỹ thuật. Khoảng năm năm gắn bó với sơn mài và khoảng ba năm đồng hành cùng bốn học trò, chị quan tâm nhiều đến việc truyền cảm hứng và giúp những người trẻ tìm thấy tiếng nói của chính mình.
Điều thú vị là sau quá trình ấy, bốn tác giả không tạo ra bốn phiên bản của người thầy. Ngược lại, mỗi người dần đi về một hướng: biển và bướm của Thục An, hoa sen của Châu Anh, làng quê của Vy Lê, đô thị của Tường Minh. Ngay cả những câu chuyện nhỏ trong quá trình học cũng cho thấy tinh thần ấy. Thục An được nhớ bởi sự tỉ mỉ và tò mò; Châu Anh nổi bật với kỹ thuật cẩn trứng; Vy Lê thường chủ động nói “để con” khi cô giáo định thị phạm; còn Tường Minh từng không thích cẩn trứng trước khi dần làm chủ được kỹ thuật này. Những câu chuyện ấy khiến “Nhựa Ban Mai” không đơn thuần là một triển lãm của những tác phẩm hoàn thiện. Đó còn là dấu vết của một quá trình học tập – có thử nghiệm, thất bại, sửa chữa, kiên nhẫn và bắt đầu lại.
Một dòng chảy mỹ thuật đang được tiếp sức
“Nhựa” gợi trực tiếp đến chất liệu sơn ta – thứ nhựa tự nhiên đã góp phần tạo nên diện mạo đặc biệt của sơn mài Việt Nam. “Ban mai” lại gợi sự khởi đầu, ánh sáng mới và những khả năng còn đang mở ra. Đặt cạnh nhau, hai chữ ấy trở thành một hình ảnh đẹp cho mối quan hệ giữa truyền thống và thế hệ trẻ. Tên gọi “Nhựa Ban Mai” vì thế mang nhiều tầng nghĩa.
Sơn mài không cần được bảo tồn một cách đứng yên. Một chất liệu truyền thống chỉ thực sự tiếp tục sống khi nó được những thế hệ mới chạm vào, thử nghiệm, đặt câu hỏi và đưa vào những câu chuyện của thời đại mình. Từ thế giới biển và những sinh vật nhỏ bé của Ngô Thục An, vẻ đẹp tĩnh tại của hoa sen trong tranh Nguyễn Ngọc Châu Anh, ký ức làng quê của Đặng Vy Lê đến những đô thị không tên của Võ Nguyễn Tường Minh, có thể thấy cùng một chất liệu đã mở ra nhiều cách nhìn. Đó có lẽ cũng là điều đáng kỳ vọng nhất từ “Nhựa Ban Mai”: dòng chảy sơn mài Việt Nam đang được tiếp nối không chỉ bằng kỹ thuật, mà bằng những đôi mắt mới.
Và với những người trẻ đang ở tuổi bắt đầu, điều quan trọng có lẽ chưa phải là câu trả lời họ sẽ trở thành họa sĩ chuyên nghiệp hay không. Quan trọng hơn là họ đã có một khoảng thời gian để chạm vào một phần di sản mỹ thuật Việt Nam, học cách kiên nhẫn với chất liệu và tự mình khám phá xem có thể nói gì bằng những lớp sơn tưởng như đã quá quen thuộc. Từ một lớp sơn, một mảnh trứng, một vệt bạc hay một lần mài, một thế hệ mới đang bắt đầu viết tiếp câu chuyện của sơn mài – theo cách của riêng mình.
“Nhựa Ban Mai” đã khép lại vào ngày 23/8, chỉ ba ngày sau khi khai mạc. Một vòng đời ngắn nhưng đủ để triển lãm tạo được sự chú ý từ công chúng và giới mỹ thuật. Đặc biệt, sự hiện diện của đông đảo người trẻ tại không gian triển lãm cho thấy một điều đáng suy nghĩ: nghệ thuật truyền thống hoàn toàn có khả năng tạo ra sự quan tâm với thế hệ mới, nếu được kể bằng những tiếng nói gần gũi với họ.

Những người trẻ đến với triển lãm không chỉ để nhìn những tác phẩm sơn mài. Họ còn nhìn thấy ở đó những người cùng thế hệ đang thử nghiệm, tìm tòi và đặt câu hỏi với một chất liệu có lịch sử lâu đời. Thành công của “Nhựa Ban Mai” vì thế không chỉ được đo bằng số lượng tác phẩm hay ba ngày mở cửa. Giá trị lớn hơn nằm ở cuộc đối thoại mà triển lãm đã tạo ra: giữa truyền thống và hiện đại, giữa người dạy và người học, giữa chất liệu cổ điển và những suy nghĩ của thế hệ trẻ.
