Sự kết nối giữa các vùng đất từng thuộc Vĩnh Long, Bến Tre và Trà Vinh mở ra thêm nhiều trải nghiệm cho du khách khi tìm hiểu ẩm thực địa phương. Mỗi món ăn gắn với nguyên liệu, cách chế biến và tập quán sinh hoạt riêng. Có món xuất hiện trong những bữa cơm gia đình, có món được dùng để đãi khách hoặc trở thành sản phẩm làng nghề được nhiều người lựa chọn làm quà sau chuyến đi.
Cá tai tượng chiên xù, món ngon đậm chất miệt vườn
Cá tai tượng chiên xù là một trong những món ăn quen thuộc tại Vĩnh Long, thường xuất hiện trong những bữa tiệc gia đình, dịp sum họp hoặc được dùng để đãi khách. Món ăn gây ấn tượng bởi cách chế biến nguyên con, giữ nguyên lớp vảy bên ngoài và tạo độ giòn đặc trưng.
Để chế biến, người dân thường chọn cá tai tượng tươi, trọng lượng khoảng 1 kg. Cá được làm sạch phần ruột, rửa kỹ, để ráo rồi cho vào chảo dầu lớn chiên nguyên con. Đây là công đoạn đòi hỏi sự khéo léo để cá chín đều, lớp vảy phồng giòn mà phần thịt bên trong vẫn giữ được độ mềm và vị ngọt tự nhiên.

Khi cá chín, món ăn được bày trên đĩa, trang trí cùng rau thơm, ớt. Thực khách có thể dùng cá với bún, bánh tráng và các loại rau sống như khế chua, tía tô, dưa leo. Cuốn cá cùng những nguyên liệu này rồi chấm nước mắm tỏi ớt là cách thưởng thức phổ biến, giúp cân bằng vị béo và tăng thêm hương vị cho món ăn.
Không cầu kỳ trong cách nêm nếm, cá tai tượng chiên xù hấp dẫn nhờ sự kết hợp giữa lớp vảy giòn rụm, thịt cá mềm ngọt và rau ăn kèm tươi mát. Món ăn cũng phần nào thể hiện nét hào sảng, chân chất và sự hiếu khách của người dân miền Tây.
Tàu hủ ky Mỹ Hòa, dấu ấn từ làng nghề truyền thống
Tàu hủ ky Mỹ Hòa là đặc sản gắn với làng nghề thuộc khu vực Bình Minh trước đây, tỉnh Vĩnh Long. Nghề làm tàu hủ ky có lịch sử hơn một thế kỷ, bắt nguồn từ nghề gia truyền của người Hoa vào đầu thế kỷ XX, sau đó được người dân địa phương tiếp nối và phát triển. Năm 2022, nghề làm tàu hủ ky Mỹ Hòa được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.

Sản phẩm được làm từ đậu nành, trải qua nhiều công đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ của người thợ. Đậu nành sau khi ngâm được làm sạch vỏ, xay nhuyễn rồi lọc lấy nước. Phần sữa đậu nành tiếp tục được đun trên bếp với lửa nhỏ. Khi lớp váng mỏng hình thành trên bề mặt, người thợ dùng thanh tre nhẹ nhàng vớt ra, đem phơi hoặc hong khô trên sào. Kinh nghiệm trong việc điều chỉnh nhiệt độ và vớt váng ảnh hưởng đến độ mỏng, dai cũng như chất lượng của thành phẩm.

Từ nguyên liệu truyền thống, tàu hủ ky Mỹ Hòa có thể chế biến thành nhiều món ăn như tàu hủ ky kho thịt, nấu lẩu, nấu cháo, làm bánh canh hoặc kết hợp cùng các loại rau củ. Nhờ khả năng biến tấu linh hoạt, sản phẩm xuất hiện trong bữa cơm gia đình và thực đơn của nhiều nhà hàng.

Ghé thăm khu vực làng nghề, du khách có dịp tìm hiểu quy trình làm tàu hủ ky, quan sát công việc của những người thợ địa phương và tìm hiểu về nghề truyền thống đã được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Đây cũng là trải nghiệm giúp hành trình du lịch thêm phong phú, gắn với đời sống sản xuất tại địa phương.
Gỏi củ hũ dừa, món ngon từ phần non của cây dừa
Nhắc đến ẩm thực Bến Tre, gỏi củ hũ dừa là món ăn mang dấu ấn rõ nét của vùng đất gắn bó lâu đời với cây dừa. Củ hũ dừa là phần non nằm sâu trong thân cây, gồm chồi non và cuống lá. Để lấy được nguyên liệu này, người dân phải đốn hạ cây dừa, bởi vậy món gỏi thường được xem là đặc sản dùng để đãi khách trong những dịp đặc biệt.
Sau khi lấy, củ hũ dừa được làm sạch, bào thành sợi hoặc thái lát mỏng rồi ngâm trong nước pha chanh để giữ màu trắng. Nguyên liệu này được trộn cùng tôm sú, thịt ba chỉ, tai heo, cà rốt, hành tây, rau răm và đậu phộng rang. Phần nước trộn thường gồm nước mắm, đường, chanh, tỏi và ớt, tạo vị chua ngọt hài hòa.

Điểm hấp dẫn của món ăn nằm ở độ giòn và vị ngọt thanh của củ hũ dừa kết hợp với tôm tươi, thịt ba chỉ béo bùi cùng hương thơm của rau răm, hành phi và đậu phộng rang. Các nguyên liệu hòa quyện trong vị chua ngọt vừa phải, tạo nên món gỏi có hương vị tươi mát và dễ thưởng thức.
Hiện nay, gỏi củ hũ dừa thường có mặt tại các nhà hàng, quán ăn và điểm du lịch ở khu vực Bến Tre trước đây. Đây là lựa chọn đáng thử dành cho du khách muốn thưởng thức món ăn gắn với nguyên liệu đặc trưng của xứ dừa.
Kẹo dừa Bến Tre, thức quà mang hương vị quê nhà
Kẹo dừa là đặc sản nổi tiếng của Bến Tre, gắn với hình ảnh những vườn dừa xanh trải dài và nghề chế biến các sản phẩm từ dừa. Với vị ngọt béo, kết cấu mềm dẻo và cách đóng gói tiện lợi, món kẹo này từ lâu đã trở thành thức quà quen thuộc được nhiều du khách lựa chọn sau chuyến đi.
Nguyên liệu chính để làm kẹo gồm cơm dừa già, nước cốt dừa, đường và mạch nha. Trong quá trình chế biến, người thợ phải thực hiện nhiều công đoạn như nạo dừa, nấu nước cốt, phối trộn nguyên liệu, sên kẹo và tạo hình. Mỗi khâu đều cần sự khéo léo để hỗn hợp đạt độ dẻo, màu sắc và hương vị phù hợp.

Bên cạnh vị truyền thống, kẹo dừa ngày nay còn được biến tấu với nhiều nguyên liệu như sầu riêng, đậu phộng, khoai môn và lá dứa. Sự đa dạng về hương vị giúp sản phẩm có thêm lựa chọn cho thực khách, đồng thời đáp ứng nhu cầu mua quà của du khách khi đến địa phương.
Dù quy trình sản xuất đã có sự hỗ trợ của máy móc, nhiều cơ sở vẫn duy trì những công đoạn thủ công nhằm giữ hương vị truyền thống. Ghé thăm các cơ sở làm kẹo, du khách có thể tìm hiểu cách chế biến và lựa chọn những gói kẹo dừa mang về làm quà cho gia đình, bạn bè.
Bánh tét Trà Cuôn, sắc màu từ nguyên liệu tự nhiên
Bánh tét Trà Cuôn là đặc sản gắn với khu vực Trà Vinh trước đây, được biết đến bởi hương vị đậm đà và cách tạo màu từ các nguyên liệu tự nhiên. Làng nghề bánh tét Trà Cuôn hình thành từ những đòn bánh làm trong các gia đình vào khoảng thập niên 1970, sau đó dần trở thành một sản phẩm ẩm thực quen thuộc của vùng đất này.
Nguyên liệu làm bánh gồm nếp sáp, đậu xanh và thịt ba chỉ. Nếp được lựa chọn kỹ, đậu xanh tách vỏ, hấp chín rồi tán nhuyễn, còn thịt được tẩm ướp gia vị trước khi gói. Để tăng thêm hương vị, một số cơ sở còn bổ sung trứng muối, tôm khô hoặc lạp xưởng vào phần nhân.
Điểm dễ nhận biết của bánh tét Trà Cuôn là màu sắc bắt mắt từ nguyên liệu tự nhiên. Lá cẩm tạo màu tím, lá bồ ngót cho sắc xanh, còn trái gấc mang đến màu đỏ cam. Khi cắt bánh thành từng khoanh, phần nếp và nhân bên trong hiện rõ các lớp màu, tạo nên hình thức hấp dẫn.

Bánh có độ dẻo thơm của nếp, vị bùi của đậu xanh và vị béo của thịt. Không dừng lại ở một món ăn truyền thống, bánh tét Trà Cuôn còn phản ánh sự giao thoa văn hóa Kinh - Khmer trong đời sống ẩm thực địa phương. Du khách có thể lựa chọn bánh làm món ăn thưởng thức tại chỗ hoặc mua về làm quà sau chuyến đi.
Bún nước lèo Trà Vinh với vị mắm bò hóc đặc trưng
Bún nước lèo là món ăn quen thuộc trong đời sống ẩm thực của người dân Trà Vinh trước đây, gắn với văn hóa của đồng bào Khmer Nam Bộ. Qua quá trình giao lưu và sinh sống xen kẽ giữa các cộng đồng Kinh, Khmer và Hoa, món ăn dần có thêm những cách chế biến, kết hợp nguyên liệu phù hợp với khẩu vị địa phương.

Điểm tạo nên hương vị đặc trưng của bún nước lèo là mắm bò hóc, loại mắm truyền thống của người Khmer. Mắm được nấu cùng nước, kết hợp với sả và củ ngải bún để tạo nên phần nước dùng có mùi thơm riêng. Tùy cách chế biến của từng quán, nước lèo còn có thể được nấu cùng cá lóc, cá kèo, cá ngát hoặc tôm, tép nhằm tăng vị ngọt tự nhiên.

Ở Trà Vinh, phần thịt cá lóc thường được làm chín và cho trực tiếp vào nồi nước lèo thay vì để riêng như cách phục vụ tại một số nơi. Nấm rơm thái nhỏ cũng được thêm vào, góp phần làm phong phú hương vị. Một số quán phục vụ thêm thịt heo quay, huyết heo, bánh tôm hoặc chả giò để thực khách lựa chọn.

Một tô bún nước lèo thường có bún tươi, nước dùng nóng và các loại rau ăn kèm như bắp chuối, rau muống bào, bông súng cùng rau thơm. Khi thưởng thức, vị đậm đà của mắm bò hóc hòa cùng vị ngọt từ cá, hương thơm của sả và ngải bún, kết hợp với rau tươi tạo nên tổng thể hài hòa. Đây là món ăn bình dân nhưng mang dấu ấn văn hóa rõ nét, giúp du khách hiểu thêm về sự giao thoa ẩm thực giữa các cộng đồng cư dân tại Trà Vinh.
Ẩm thực Vĩnh Long sau sáp nhập mang đến nhiều lựa chọn cho du khách, từ món cá dân dã, các sản phẩm gắn với làng nghề đến những đặc sản thể hiện dấu ấn văn hóa của từng vùng đất. Dành thời gian thưởng thức những món ăn cũng là cách để cảm nhận đời sống địa phương, tìm hiểu nguyên liệu bản địa và lưu giữ thêm trải nghiệm trong hành trình khám phá miền Tây Nam Bộ.