Có những dòng sông không chỉ chảy qua đất đai, mà còn chảy qua đời người. Diêm Hộ, cửa sông nơi cuối miền biển Thái Thuỵ, mang trong mình vị mặn của muối, của sóng gió và của bao phận người lênh đênh theo con nước. Với người dân ven biển, đó không chỉ là một dòng chảy, mà còn là ký ức, là kế sinh nhai, là chứng nhân của lịch sử và nghĩa tình quê xứ.
Nhắc đến sông Diêm Hộ, người dân vùng biển vẫn truyền tai nhau câu tục ngữ đã nhuốm màu thời gian: “Sóng cửa Trà, ma cửa Hộ.” Câu nói mộc mạc mà ám ảnh ấy như đã ăn sâu vào ký ức của bao thế hệ ngư dân, vừa gợi lên sự dữ dằn của sóng nước, vừa thể hiện niềm e dè thiêng liêng trước cửa biển quê nhà.
Cửa Trà là nơi sông Trà Lý đổ ra biển, còn cửa Hộ chính là cửa sông Diêm Hộ. Vùng đất Thái Thuỵ nằm ở đoạn cuối của hành trình ấy, nơi dòng sông gặp biển Đông, nơi sóng nước không chỉ mang theo phù sa mà còn chở nặng bao phận người và những biến thiên lịch sử.
Không ai biết chính xác sông Diêm Hộ có từ bao giờ. Cái tên ấy cũng dần mờ trong lớp sương thời gian. Nhưng với người dân ven biển, con sông chưa bao giờ là một dòng chảy vô tri. Diêm Hộ như một chứng nhân lặng lẽ, đã đi qua những tháng năm dữ dội và bình yên, chứng kiến bao đau thương, mất mát, những chiến công oanh liệt và cả những đổi thay âm thầm của mảnh đất Thái Thuỵ anh hùng.
Theo tư liệu địa phương và ký ức truyền khẩu của các bậc cao niên, sông Diêm Hộ là một nhánh thuộc hệ thống sông Hồng. Dòng sông tách từ sông Luộc, chảy qua Quỳnh Phụ, Đông Hưng rồi về Thái Thuỵ trước khi đổ ra biển tại cửa Diêm Hộ, phía nam thị trấn Diêm Điền. Một dòng sông không dài, nhưng mang trong mình chiều sâu của địa lý, lịch sử và đời sống con người.
Chiết tự theo Hán Việt, “Diêm” là muối, “Hộ” là đất. Diêm Hộ có nghĩa là vùng đất muối. Cách gọi ấy gợi lên bao nhọc nhằn của những phận người gắn bó với nghề biển, nghề muối. Nơi đây có làng Tam Đồng (xã Thuỵ Hải) nằm sát cửa sông, một làng muối lâu đời với đền thờ Bà Chúa Muối và những giai thoại còn lưu truyền qua nhiều thế hệ. Nghề muối mặn mồ hôi và nước mắt dường như đã gửi cả vào tên sông, vào ký ức của vùng đất ven biển.
Về đến địa phận Thái Thuỵ, sông Diêm Hộ bước vào chặng cuối của hành trình, nơi sóng nước vừa dữ dội vừa hiền hoà. Sự đối cực ấy gợi nhớ đến những câu thơ của Xuân Quỳnh: “Dữ dội và dịu êm/Ồn ào và lặng lẽ”. Dòng sông cũng như cuộc đời của người dân vùng biển, khi khắc nghiệt, khi bình yên.
Tuổi thơ của nhiều thế hệ lớn lên cùng những mùa bão, những ngày sóng dâng trắng xoá mép đê, cùng ký ức về cơn bão năm 2013 làm sập cầu Diêm Điền. Nhưng cũng chính dòng sông ấy, vào buổi sớm tinh khôi, lại hiện ra như một bức tranh khoáng đạt: ánh nắng ban mai dát vàng mặt nước, cửa sông mở ra rộng lớn và rực rỡ. Buổi chiều, khi hoàng hôn buông xuống, cả dòng sông như được nhuộm đỏ, mang vẻ đẹp kiêu hùng mà lặng lẽ.
Với người dân chài, Diêm Hộ không chỉ là cảnh sắc, mà còn là kế sinh nhai, là cơm áo gạo tiền, là nhịp sống gắn với con nước lớn ròng. Từ cửa sông này, những đoàn thuyền vươn khơi, đối mặt với sóng gió và hiểm nguy. Hình ảnh ấy gợi nhớ đến những vần thơ quen thuộc của Tế Hanh về cuộc mưu sinh mạnh mẽ và đầy khí chất của người dân miền biển.
Những buổi thuyền về đầy ắp tôm cá, bến Diêm Điền hay Quang Lang lại trở nên rộn ràng. Từ nguồn hải sản ấy, người dân chế biến nên những món ăn đã trở thành niềm tự hào ẩm thực của Thái Thuỵ như nộm sứa, gỏi día, gỏi nhệch… những hương vị mặn mòi, đậm đà như chính cuộc sống nơi đầu sóng.
Không chỉ nuôi sống con người, sông Diêm Hộ còn là nhân chứng của lịch sử. Đó là dấu tích của những cuộc quai đê lấn biển, của nạn đói năm Ất Dậu, của những năm tháng kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ. Người dân nơi đây vẫn tự hào kể rằng, từ vùng cửa sông này, quân và dân đã nhiều lần đẩy lùi các cuộc càn từ biển vào, viết nên những trang sử thầm lặng mà kiêu hãnh.
Hằng năm, vào ngày 12 tháng Giêng, lễ hội bơi trải lại diễn ra trên dòng Diêm Hộ. Đây không chỉ là hoạt động văn hoá, thể thao, mà còn là cách người dân gửi gắm niềm tin vào sông nước, vào các vị Thuỷ Thần, cầu mong sự bình an cho những chuyến ra khơi. Dưới góc nhìn lịch sử, lễ hội ấy còn gợi nhớ truyền thống rèn quân, luyện thuỷ binh của cha ông thuở trước.
Ngày nay, cầu Diêm Điền đã nối liền đôi bờ, thay cho những chuyến đò đầy rủi ro của quá khứ. Dòng sông vẫn chảy, cuộc sống đã đổi thay, nhưng tình cảm của con người dành cho Diêm Hộ vẫn còn nguyên vẹn.
Sông Diêm Hộ không chỉ là một dòng sông. Đó là ký ức, là văn hoá, là bản sắc của mảnh đất ven biển Thái Thuỵ. Với những người con xa xứ, nhắc đến Diêm Hộ là nỗi nhớ dâng đầy. Với những người đang sống nơi đây, con sông ấy là niềm tự hào và hy vọng, một khúc sông mặn mòi chảy mãi trong tâm thức người quê biển.
Phu
18:48 29/01/2026
cám ơn tác giả viết bài rất hay và ý nghĩa về Thái Bình