Di sản mở lối sinh kế, du lịch tạo động lực phát triển
Trước những biến động của đời sống kinh tế, nhiều cộng đồng nông thôn đang tìm kiếm hướng mưu sinh mới thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phương thức sản xuất truyền thống. Trong bối cảnh đó, du lịch và các dịch vụ gắn với văn hóa địa phương đang mở ra hướng đi mới, giúp cộng đồng đa dạng hóa nguồn thu và tận dụng những giá trị sẵn có.
Thực tế cho thấy, không ít ngành nghề thủ công đang đứng trước nguy cơ biến mất khi thu nhập không đủ đảm bảo cuộc sống. Tại Bắc Ninh, câu chuyện về phỗng đất làng Hồ là một minh chứng xót xa. Từng là sản phẩm gắn với Tết Trung thu và không gian tín ngưỡng dân gian, phỗng đất dần thu hẹp thị trường tiêu thụ khi nhu cầu thay đổi. Giá trị kinh tế không cao, đầu ra thiếu ổn định khiến nhiều người rời bỏ nghề để tìm kiếm công việc khác. Trong làng, chỉ còn lại nghệ nhân Phùng Đình Giáp vẫn kiên trì bên những khối đất thó, đối diện với nỗi lo nghề xưa có thể đứt gãy khi thế hệ kế tiếp không còn mặn mà.

Muốn giữ chân được người trẻ ở lại điều tiên quyết là phải giải quyết được bài toán kinh tế. Hiểu rõ thực tế ấy, thế hệ tiếp nối như anh Phùng Đình Đạt (cháu trai của nghệ nhân Phùng Đình Giáp) đã dũng cảm thay đổi hướng đi: đưa phỗng đất vượt qua giới hạn của mâm cúng Trung thu để bước vào các workshop trải nghiệm, biến hóa với nhiều hình hài và công dụng mới mẻ. Tại đây, phỗng đất trở thành chất liệu để người tham gia trực tiếp tìm hiểu, thực hành và sáng tạo.
Sự thay đổi này cho thấy không nhất thiết phải giữ nguyên cách thức tiêu thụ cũ mà cần tìm kiếm không gian tồn tại mới cho sản phẩm truyền thống. Khi nghề thủ công có thêm đầu ra, người trẻ nhìn thấy cơ hội phát triển kinh tế, việc tiếp nối nghề cũng sẽ có thêm động lực.
Tại rừng dừa Bảy Mẫu (Hội An), kỹ năng chèo thuyền thúng và kinh nghiệm sông nước của ngư dân cũng được chuyển hóa thành sản phẩm du lịch. Chiếc thuyền thúng đánh cá biến thành “sân khấu” xoay thúng náo nhiệt, trở thành phương tiện đưa du khách khám phá rừng dừa, trải nghiệm không gian sinh thái và tìm hiểu đời sống cư dân ven sông.

Điểm chung của những mô hình này là người dân không hoàn toàn từ bỏ vốn văn hóa và kinh nghiệm lao động sẵn có để thích ứng với điều kiện kinh tế mới. Một nghề truyền thống khó có thể duy trì nếu người làm nghề không thể sống bằng chính công việc ấy. Vì vậy, tạo sinh kế từ di sản không nên bị nhìn nhận đơn thuần như hoạt động kinh doanh mà còn là một trong những điều kiện để cộng đồng tiếp tục thực hành và trao truyền những giá trị văn hóa.
Thương mại hóa văn hóa: Cơ hội phát triển và những giới hạn cần kiểm soát
Khi văn hóa trở thành nguồn lực kinh tế, sự tham gia của thị trường và doanh nghiệp là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, thương mại hóa không đồng nghĩa với việc giá trị văn hóa bị biến thành hàng hóa, hay dẫn đến sự mai một bản sắc. Nếu được tổ chức hợp lý, có nguồn lực đầu tư, công nghệ và năng lực quản lý từ doanh nghiệp có thể giúp mở rộng khả năng tiếp cận di sản, cải thiện chất lượng dịch vụ và tạo thêm động lực phát triển cho điểm đến.

Tại các điểm du lịch văn hóa - tâm linh như Chùa Hương, Yên Tử, việc đầu tư hệ thống cáp treo và các phương tiện hỗ trợ đã tạo thêm lựa chọn di chuyển cho du khách. Những hành trình vốn đòi hỏi nhiều thời gian và sức lực để vượt qua các cung đường núi, bậc đá nay trở nên thuận tiện hơn đối với người cao tuổi, trẻ nhỏ hoặc những người có hạn chế về thể lực. Tại Bái Đính, các dịch vụ vận chuyển nội khu cũng góp phần hỗ trợ du khách tham quan quần thể có diện tích rộng.
Tuy nhiên, sự thuận tiện và tăng trưởng về lượng khách không thể là thước đo duy nhất của hiệu quả phát triển. Việc xây dựng hạ tầng, mở rộng dịch vụ tại các khu vực di sản cần được cân nhắc trên cơ sở bảo vệ cảnh quan, môi trường, không gian văn hóa. Một công trình có thể giúp thu hút khách trong ngắn hạn nhưng nếu gây tác động tiêu cực đến cảnh quan hoặc làm biến đổi không gian di sản, những giá trị lâu dài sẽ khó được bảo đảm.

Không chỉ đối diện với nguy cơ biến đổi cảnh quan, quá trình thương mại hóa còn có thể tác động trực tiếp đến cách thức thực hành và trao truyền văn hóa. Tại một số không gian du lịch cộng đồng, những hoạt động vốn gắn liền với nhịp sống thường ngày của người dân dần được tổ chức thành các chương trình trải nghiệm có giờ giấc và quy trình cụ thể.
Việc tổ chức các hoạt động này không phải điều tiêu cực, bởi đây là cách để du khách tiếp cận và hiểu hơn về văn hóa địa phương. Tuy nhiên, khi nội dung, thời lượng và cách thức biểu đạt bị chi phối hoàn toàn bởi nhu cầu tiêu dùng, những hoạt động vốn linh hoạt theo đời sống cộng đồng có nguy cơ trở thành tiết mục lặp lại, thiếu đi sự tự nhiên và ý nghĩa vốn có.
Đáng chú ý hơn, sự tác động của thương mại hóa không chỉ dừng lại ở di sản mà còn có thể lan tới những nhóm người dễ bị tổn thương trong cộng đồng, đặc biệt là trẻ em. Tại các điểm du lịch vùng cao như Sa Pa, hình ảnh trẻ em tham gia bán hàng, biểu diễn hoặc tiếp cận du khách để kiếm tiền đặt ra nhiều vấn đề cần được nhìn nhận thận trọng. Đằng sau những hoạt động tưởng như là một phần của trải nghiệm du lịch có thể là hoàn cảnh kinh tế khó khăn, sự phụ thuộc vào nguồn thu từ khách và nguy cơ trẻ em phải tham gia lao động sớm.

Vấn đề không nằm ở việc trẻ em xuất hiện trong không gian du lịch hay tham gia giới thiệu văn hóa địa phương mà ở cách thức các em tham gia và mức độ bảo vệ quyền lợi. Khi hoạt động kiếm tiền ảnh hưởng đến việc học tập, vui chơi hoặc khiến trẻ phải gánh vác trách nhiệm kinh tế vượt quá khả năng thì những hình ảnh mang màu sắc văn hóa cần được nhìn nhận thận trọng hơn.
Bảo tồn và phát triển: Vai trò điều phối của Nhà nước
Khi văn hóa trở thành nguồn lực kinh tế, Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng hành lang pháp lý, quy hoạch và giám sát hoạt động khai thác di sản. Sự quản lý này không nhằm quyết định mọi thay đổi trong đời sống văn hóa, cộng đồng vẫn là chủ thể thực hành, sáng tạo và trao truyền di sản. Tuy nhiên, đối với các dự án đầu tư, hoạt động kinh doanh và khai thác trong khu vực di sản, sự quản lý của Nhà nước là điều cần thiết để xác định phạm vi, điều kiện và giới hạn được phép thực hiện.

Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, đã xác định trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cộng đồng và cá nhân trong quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản. Cách tiếp cận này cho thấy bảo tồn không phải nhiệm vụ riêng của cơ quan quản lý văn hóa mà cần sự tham gia của nhiều chủ thể, trong đó cộng đồng giữ vị trí đặc biệt quan trọng.

Trước hết, công tác quy hoạch và quản lý đầu tư cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá đầy đủ tác động đến di sản, cảnh quan và môi trường. Việc phát triển hạ tầng du lịch, xây dựng công trình dịch vụ hay mở rộng hoạt động kinh doanh tại các điểm đến cần có giới hạn rõ ràng, tránh để áp lực tăng trưởng làm thay đổi những yếu tố cấu thành giá trị của không gian văn hóa. Doanh nghiệp có thể tham gia đầu tư và khai thác, nhưng không thể chỉ dựa trên khả năng sinh lời để quyết định cách thức sử dụng tài nguyên di sản.
Cùng với đó, chính sách phát triển du lịch cần đặt cộng đồng vào vị trí chủ thể, thay vì chỉ xem người dân là lực lượng cung cấp dịch vụ. Người dân cần có tiếng nói trong quản lý hoạt động, phân chia lợi ích và xác định những giới hạn trong việc sử dụng và khai thác không gian văn hóa.
Công tác quản lý cũng cần quan tâm đến các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là trẻ em trên địa bàn phát triển du lịch. Việc ngăn ngừa lao động trẻ em không phù hợp cần đi cùng những cơ chế hỗ trợ gia đình, bảo vệ quyền học tập và tạo thêm cơ hội việc làm ổn định cho người trưởng thành.
Văn hóa vốn không phải một thực thể bất biến, nó có thể thay đổi, thích ứng và sáng tạo. Nhưng sự thay đổi ấy cần bắt nguồn từ nhu cầu thực tế, sự đồng thuận và quyền làm chủ của những người đang gìn giữ di sản. Bảo tồn không có nghĩa là đóng khung văn hóa trong quá khứ mà là tạo điều kiện để những giá trị truyền thống tiếp tục nuôi dưỡng con người trong hiện tại và được trao truyền cho tương lai.