Sự chuyển dịch từ “quản lý văn hóa” sang “quản trị phát triển” đã mở ra cách tiếp cận mới trong việc khai thác giá trị di sản như một tài sản mềm, có khả năng tạo ra tăng trưởng, đồng thời định hình bản sắc quốc gia trong bối cảnh hội nhập.
Một trong những biểu hiện rõ nét của xu hướng này là sự trở lại mạnh mẽ của dòng phim lịch sử – cách mạng. Hàng loạt dự án dự kiến ra mắt giai đoạn 2026–2027 không chỉ mở rộng về quy mô sản xuất, mà còn cho thấy sự thay đổi trong tư duy kể chuyện. Thay vì chỉ tái hiện sự kiện, các bộ phim đang đi sâu vào số phận con người, tâm lý nhân vật và những lựa chọn mang tính cá nhân trong bối cảnh lịch sử.
Những dự án như “Mật mã Đông Dương”, “Cận kề cái chết” hay “Nữ biệt động Sài Gòn” cho thấy nỗ lực làm mới chất liệu lịch sử bằng ngôn ngữ điện ảnh hiện đại. Từ những hồ sơ tình báo có thật, những cuộc vượt ngục tại nhà tù Phú Quốc, đến hoạt động của lực lượng biệt động trong lòng đô thị, lịch sử được “dịch chuyển” từ trang tư liệu sang không gian trải nghiệm giàu cảm xúc. Không chỉ dừng ở chiến tranh, điện ảnh còn mở rộng sang đời sống cung đình với "Hoàng hậu cuối cùng", khai thác chiều sâu văn hóa và những biến động của một giai đoạn lịch sử nhiều chuyển giao.
Điểm đáng chú ý là các tác phẩm này không tồn tại độc lập, mà đang dần trở thành một phần của hệ sinh thái công nghiệp văn hóa. Khi phim ảnh khai thác di sản, đồng thời cũng tạo ra nhu cầu du lịch, trải nghiệm và tiêu dùng văn hóa, một chuỗi giá trị mới được hình thành. Những địa danh như Phú Quốc, địa đạo Củ Chi hay Hoàng thành Huế không chỉ là bối cảnh, mà còn có thể trở thành điểm đến, nơi du khách tìm kiếm sự kết nối giữa lịch sử và hiện tại.
Song song với đó, TP.HCM trung tâm năng động nhất cả nước đang từng bước định hình mô hình kinh tế văn hóa dựa trên ba trụ cột: thể chế, hạ tầng và thị trường. Việc gia nhập Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO trong lĩnh vực điện ảnh không chỉ là một danh hiệu, mà còn là cam kết phát triển một hệ sinh thái sáng tạo toàn diện, từ sản xuất, đào tạo đến phân phối và quảng bá.
Các sự kiện như Liên hoan phim quốc tế TP.HCM hay lễ hội âm nhạc mang nghệ sĩ quốc tế đến Việt Nam hay các liveshow nghệ sĩ trong nước được đón nhận cho thấy cách văn hóa được tổ chức theo hướng mở, kết nối nhiều lĩnh vực từ nghệ thuật, du lịch đến dịch vụ. Ở đó, mỗi hoạt động không chỉ mang tính trình diễn, mà còn đóng vai trò như một “điểm chạm” trong hành trình trải nghiệm của công chúng và du khách.
Đáng chú ý, quá trình số hóa di sản đang góp phần mở rộng không gian tiếp cận văn hóa. Từ bảo tàng đến các di tích lịch sử, việc ứng dụng công nghệ giúp kéo dài vòng đời của sản phẩm văn hóa, đồng thời tạo thêm lớp trải nghiệm mới cho người xem. Khi di sản được “kể lại” bằng công nghệ, khoảng cách giữa quá khứ và hiện tại được rút ngắn, mở ra khả năng tiếp cận rộng hơn, đặc biệt với thế hệ trẻ.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia con đường phát triển kinh tế văn hóa từ di sản không tránh khỏi thách thức. Điện ảnh lịch sử vẫn là thể loại đòi hỏi chi phí lớn, thời gian chuẩn bị dài và áp lực cao về tính chính xác. Bên cạnh đó, việc cân bằng giữa yếu tố hư cấu và giá trị nguyên bản của di sản luôn là bài toán khó. Trong bối cảnh khán giả ngày càng có tiêu chuẩn cao, đặc biệt khi so sánh với các sản phẩm quốc tế, yêu cầu về chất lượng ngày càng trở nên khắt khe hơn.

Song song với điện ảnh, âm nhạc Việt Nam cũng đang đứng trước cơ hội vươn ra thị trường quốc tế, trở thành một “kênh xuất khẩu văn hóa” giàu tiềm năng. Tuy nhiên, theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Ủy viên chuyên trách Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội, để âm nhạc thực sự cất cánh, yếu tố then chốt không chỉ nằm ở tài năng nghệ sĩ, mà còn ở hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ.
Ông cho rằng, Việt Nam đã có những nền tảng ban đầu như chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa hay các lễ hội âm nhạc quy mô lớn tại Hà Nội, TP.HCM và nhiều địa phương. Tuy nhiên, các chính sách hiện vẫn còn dàn trải, thiếu tính đột phá và chưa đủ sức tạo động lực để nghệ sĩ mạnh dạn đầu tư cho thị trường toàn cầu.

Theo PGS.TS Bùi Hoài Sơn, Việt Nam hiện chưa có quỹ đầu tư quốc gia dành riêng cho các dự án âm nhạc mang tầm quốc tế, cũng thiếu các chương trình xúc tiến thương mại âm nhạc chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, các vấn đề như bản quyền số, cơ chế thuế cho nghệ sĩ độc lập hay công nghiệp biểu diễn vẫn là những điểm nghẽn cần được tháo gỡ.
Từ thực tế đó, ông đề xuất cần xây dựng một chính sách quốc gia về xuất khẩu văn hóa, trong đó âm nhạc có thể đóng vai trò tiên phong. Chính sách này không chỉ xác lập vai trò của nghệ sĩ như những “đại sứ văn hóa mới”, mà còn cần tạo điều kiện về pháp lý, tài chính và truyền thông để họ có thể mang sản phẩm văn hóa Việt ra thế giới.

Dẫu vậy, những chuyển động hiện tại cho thấy một hướng đi rõ ràng: văn hóa đang được đặt vào trung tâm của chiến lược phát triển. Khi di sản không chỉ được bảo tồn mà còn được “kích hoạt” để tạo ra giá trị mới, Việt Nam có cơ hội xây dựng một nền kinh tế văn hóa bền vững, nơi mỗi bộ phim, mỗi lễ hội hay mỗi không gian di sản đều trở thành một phần của câu chuyện lớn về bản sắc và sức mạnh mềm quốc gia.