Thiên Long Uyển và khu vực Bãi cọc Yên Đức, nay thuộc phường Hoàng Quế, tỉnh Quảng Ninh, là một không gian như thế. Từ những dấu tích khảo cổ có niên đại cách ngày nay hàng nghìn năm đến những chứng tích gắn với thời Trần và Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288, các lớp văn hóa dường như không tách rời mà chồng xếp lên nhau, tạo nên một vùng đất có chiều sâu đặc biệt. Việc Quảng Ninh trình Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đề nghị xếp hạng di tích cấp quốc gia đối với Khu di tích khảo cổ Thiên Long Uyển và Bãi cọc Yên Đức vì thế không chỉ là vấn đề về một di tích cần được ghi nhận, mà còn mở ra câu chuyện rộng hơn: làm thế nào để đánh thức giá trị của một vùng trầm tích lịch sử và biến chính những giá trị ấy thành nguồn lực cho phát triển bền vững.
Những cọc gỗ hàng nghìn năm tuổi
Có lẽ ít có phát hiện nào ở vùng đất này gợi nhiều suy nghĩ như những cọc gỗ nằm sâu dưới lớp bùn ở Đầm Lải. Thoạt nhìn, đó chỉ là những thân gỗ đã hóa màu thời gian, im lặng giữa đất và nước. Nhưng khi được đưa vào nghiên cứu khảo cổ học, chúng lại mở ra một lát cắt rất xa của lịch sử, lùi về trước cả thời kỳ mà người ta thường nhắc đến khi nói về những bãi cọc trên sông Bạch Đằng.
Các mẫu gỗ được xác định bằng phương pháp C14 cho niên đại khoảng thế kỷ IV-III trước Công nguyên. Kết quả ấy đặc biệt ở chỗ nó buộc người ta phải nhìn khu vực Bến Đụn, bằng một chiều sâu lịch sử khác. Đây không phải những cọc gỗ của trận địa Bạch Đằng năm 1288. Chúng thuộc về một thời đại sớm hơn rất nhiều, khi cư dân cổ đã có mặt và tổ chức đời sống của mình trong không gian ven sông.
Những cọc gỗ có đường kính lớn đến 40cm, được phát hiện trong các thửa ruộng khu Đầm Lải, nhiều cọc nằm dưới lớp bùn và được đóng xuống tới tầng đất nguyên thổ phía dưới. Cách phân bố và dấu tích còn lại của chúng gợi mở khả năng đây là bộ phận của một hay nhiều công trình kiến trúc ven sông. Đằng sau những thân gỗ tưởng như vô tri ấy là câu hỏi lớn về cách con người thời cổ đã thích ứng với một môi trường luôn biến động bởi nước, đã lựa chọn nơi cư trú, tổ chức không gian sống và tác động vào cảnh quan để tồn tại và phát triển.
Cũng từ đây, những dấu tích văn hóa Đông Sơn được phát hiện trong khu vực trở nên đáng chú ý hơn. Một thân cây bị vùi trong bùn có thể chỉ là một vật thể khảo cổ; nhưng khi đặt nó trong toàn bộ không gian địa lý và các phát hiện liên quan, nó trở thành một mảnh ghép của câu chuyện dài về con người bên những dòng sông cổ. Điều đáng quý của khảo cổ học không chỉ nằm ở việc xác định một hiện vật bao nhiêu năm tuổi, mà ở khả năng từ những dấu vết nhỏ bé ấy hình dung lại một phần đời sống của những cộng đồng đã từng tồn tại trên vùng đất hôm nay.
Và chính những cọc gỗ ấy cũng nhắc chúng ta một điều: lịch sử Bạch Đằng không bắt đầu từ năm 1288. Chiến thắng lừng lẫy của quân dân nhà Trần chỉ là một lớp rất quan trọng trong lịch sử lâu dài của vùng sông nước này. Trước đó đã có những cộng đồng cư dân cổ sống cùng sông, hiểu sông, thích ứng với sông; sau đó lại có những thế hệ tiếp tục làm nên đời sống, văn hóa và ký ức của vùng đất.
Một vùng đất, nhiều lớp ký ức
Thiên Long Uyển nằm trong quần thể dãy núi đá Phượng Hoàng vùng Bến Đụn, dòng sông có tên riêng từng đoạn. Vùng thượng lưu là sông Kinh Thầy, dòng chảy xuống bến Triều gọi là sông Đá Vách, đến Bến Đụn gọi là sông Đá Bạc, vùng hạ lưu gặp Sông Giá gọi chung là sông Bạch Đằng. Những tư liệu khảo cổ và lịch sử cho thấy nơi đây không phải một địa điểm đơn lẻ đứng tách khỏi không gian chung, mà có mối liên hệ với cả vùng rộng lớn quanh Bạch Đằng.

Dấu tích Tam Bảo Địa được khắc trên vách đá phía sau chùa Đức Sơn, có niên đại Thiệu Phong 8, năm 1348, thời Trần Dụ Tông, là một chứng tích đặc biệt. Nội dung văn khắc ghi việc công chúa Bảo Hoàn và Trần Khắc Chung hiến đất trang Ma Liêu cho Tam Bảo. Cùng với đó là dấu tích Thiên Long Uyển khắc trên đá, những nền bậc đá được phát hiện trong khu vực khảo cổ và hệ thống hang động trên núi. Từ các điểm cao trên dẫy núi Phượng Hoàng có thể quan sát một không gian rộng lớn đôi bờ sông Bạch Đằng, cùng các tuyến giao thông thủy-bộ thời phong kiến.
Những dấu tích ấy, tự nó có một giá trị văn hóa. Nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một chỉnh thể có sức gợi lớn hơn nhiều. Đó là một không gian mà địa hình, sông nước, tín ngưỡng, cư trú và lịch sử quân sự đã đan cài qua nhiều thời kỳ.
Các công trình nghiên cứu về Thiên Long Uyển trong Chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 cũng đã mở rộng phạm vi khảo sát ra khỏi khu vực di tích đơn lẻ, đặt địa điểm này trong mối tương quan với Hải Phòng, Quảng Ninh và toàn bộ không gian chiến trường Bạch Đằng. Từ truyền thuyết, thần tích, thần sắc, địa danh đến khảo cổ học và bản đồ, các nhà nghiên cứu từng bước tìm kiếm những dấu nối để nhận diện vai trò của Thiên Long Uyển trong lịch sử Bạch Đằng.
Ở đây, điều đáng quan tâm không chỉ là một sự tích riêng lẻ, mà là cả vùng đất đã lưu giữ được bề dày trầm tích văn hóa. Chính sự chồng xếp ấy làm nên giá trị của di sản.
Quảng Ninh vì thế đang đứng trước một cơ hội không chỉ để bảo tồn thêm một địa chỉ lịch sử, mà để nhận diện lại một không gian văn hóa ven sông có chiều sâu đặc biệt. Khi nhìn từ góc độ ấy, Thiên Long Uyển không còn là một điểm đến đứng riêng lẻ trên bản đồ di tích. Nó có thể trở thành một chuỗi giá trị văn hóa trong hành trình khám phá không gian Bạch Đằng, nơi du khách không chỉ đến để ngắm cảnh mà còn để đọc lịch sử từ địa hình, dòng nước, núi đá và những dấu vết còn lại dưới lòng đất.
Từ trầm tích di sản đến nguồn lực xanh
Ngày 11/5/2026, UBND tỉnh Quảng Ninh có tờ trình số 1847/TTr-UBND gửi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đề nghị xếp hạng di tích cấp quốc gia đối với Khu di tích khảo cổ Thiên Long Uyển và Bãi cọc Yên Đức. Phía sau một hồ sơ xếp hạng là cả một quá trình nhận diện, nghiên cứu và đánh giá giá trị di sản. Nhưng nếu dừng lại ở việc xếp hạng thì dường như vẫn chưa khai thác hết ý nghĩa của trầm tích văn hóa lịch sử.
Điều đáng nói hơn là sau khi được nhận diện, những giá trị ấy sẽ được ứng xử như thế nào? Một vùng đất có lịch sử hàng nghìn năm không nhất thiết phải biến thành một “bảo tàng ngoài trời” theo nghĩa đóng khung và tách khỏi đời sống. Di sản chỉ thực sự sống khi cộng đồng sở hữu ký ức về nó, người dân có thể hưởng lợi từ việc bảo tồn nó và du khách tìm thấy ở đó một trải nghiệm chân thực. Với Thiên Long Uyển và Yên Đức, hướng đi ấy càng có ý nghĩa khi đặt trong không gian rộng của Bạch Đằng, của những dòng sông và cảnh quan tự nhiên còn nhiều giá trị.
Kinh tế di sản, nếu được tổ chức bằng một tư duy xanh, không phải là lấy di sản làm cái cớ để xây dựng thật nhiều công trình. Ngược lại, đó là cách phát triển dựa trên những gì vùng đất đang có, khai thác vừa đủ để giá trị văn hóa được lan tỏa mà cảnh quan vẫn được gìn giữ. Một tour du lịch có thể bắt đầu từ dòng sông, đi qua những địa danh lịch sử, tiếp cận di tích khảo cổ, thuyết minh về cư dân cổ, về thời Trần, về Bạch Đằng, rồi trở lại với đời sống hôm nay của cộng đồng. Giá trị kinh tế khi ấy không chỉ nằm ở vé tham quan, mà còn lan sang dịch vụ, lưu trú, ẩm thực, sản phẩm địa phương và sinh kế của người dân.
Trong tinh thần Nghị quyết 80-NQ/TW, khi văn hóa được nhìn nhận như một nguồn lực nội sinh và một động lực quan trọng của phát triển nhanh, bền vững, những vùng đất như Thiên Long Uyển càng cho thấy rõ giá trị của cách tiếp cận ấy. Di sản không chỉ thuộc về quá khứ. Nếu được bảo tồn đúng cách và quảng bá bằng một ngôn ngữ phù hợp với đời sống hôm nay, di sản có thể trở thành nguồn lực cho tương lai.
Có lẽ đó mới là ý nghĩa sâu xa của việc đánh thức Thiên Long Uyển. Không phải đánh thức một di tích đang ngủ quên để biến nó thành một điểm check-in mới, mà đánh thức nhận thức về một vùng đất đã sống cùng sông nước qua hàng nghìn năm. Từ những cọc gỗ nằm im dưới lớp bùn đến những dấu tích trên vách núi, từ ký ức Bạch Đằng đến đời sống hôm nay, mỗi lớp trầm tích đều góp một tiếng nói vào lịch sử văn hóa của vùng đất.
Và khi những tiếng nói ấy được nối lại thành sản phẩm du lịch, di sản sẽ không còn chỉ là thứ để đứng ngắm từ xa. Nó sẽ trở thành một phần của đời sống, tạo ra sinh kế, nuôi dưỡng niềm tự hào cộng đồng và mở thêm một hướng phát triển xanh cho Quảng Ninh.
Mai Yên