
Những ngày cuối tháng 10, sức nóng của BIGBANG không chỉ hiện diện trong Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình mà còn lan rộng trên thị trường du lịch, lưu trú và dịch vụ của Hà Nội. Hàng chục nghìn khán giả đến với hai đêm diễn, trong đó có những người hâm mộ từ nước ngoài, đã biến một chương trình âm nhạc thành sự kiện có sức lan tỏa vượt khỏi phạm vi giải trí.
Từ tranh luận giá vé đến sự trưởng thành của thị trường văn hóa
Theo thông tin Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội công bố ngày 27/10, hai đêm diễn thuộc tour BIGBANG 2026–2027 World Tour – XX: COSMOS thu hút khoảng 90.000 lượt khán giả trong nước và quốc tế. Trong dịp này, Hà Nội đón khoảng 220.000 lượt khách du lịch, tăng 15,6% so với tuần trước; lượng khách quốc tế đạt khoảng 67.900 lượt. Tổng thu từ khách du lịch được ước tính khoảng 750 tỷ đồng.
Những con số ấy cho thấy sức hấp dẫn của các chương trình biểu diễn quốc tế không dừng lại ở lượng vé bán ra. Concert có thể trở thành lý do để du khách lựa chọn điểm đến, sắp xếp lịch trình, đặt vé máy bay, thuê phòng khách sạn, thưởng thức ẩm thực và khám phá thành phố.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn cả không phải là những tấm vé có giá hàng chục triệu đồng được rao bán trên thị trường chuyển nhượng, mà là sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng văn hóa của người Việt. Khi điều kiện kinh tế cho phép, ngày càng có nhiều người sẵn sàng dành một phần thu nhập cho trải nghiệm âm nhạc, nghệ thuật và những khoảnh khắc có ý nghĩa với bản thân.
Trước concert BIGBANG, thông tin về những tấm vé VIP được đẩy giá lên cao, thậm chí có trường hợp được rao bán với mức 50 triệu đồng cho gói Ultimate VIP Package có giá niêm yết 10 triệu đồng, đã gây ra nhiều tranh luận. Nhưng cần phân biệt rõ giá vé chính thức với giá sang nhượng trên thị trường thứ cấp. Mức giá được rao bán không đồng nghĩa với giá giao dịch thực tế, càng không đại diện cho mức chi tiêu của toàn bộ khán giả.
Cũng không thể từ sức nóng của một concert mà kết luận toàn bộ người dân Việt Nam đều có thu nhập cao. Điều có thể nhận thấy là một bộ phận công chúng đang có nhu cầu và khả năng chi trả đáng kể cho các sản phẩm văn hóa, giải trí chất lượng cao. Đây là tín hiệu tích cực đối với thị trường, đồng thời đặt ra yêu cầu phát triển những sản phẩm xứng đáng với sự kỳ vọng của người tiêu dùng.

Nhà báo, MC, chuyên gia truyền thông văn hóa nghệ thuật Ngô Bá Lục cho rằng câu chuyện này cần được nhìn nhận rộng hơn thay vì chỉ tranh luận một tấm vé xem ca nhạc đắt hay rẻ. Theo ông Lục, điều đáng quan tâm là vì sao người Việt ngày càng sẵn sàng bỏ tiền cho những sản phẩm văn hóa như vậy.
Ông Ngô Bá Lục cũng nhấn mạnh, một nguyên tắc quan trọng trong kinh tế văn hóa: giá trị của một trải nghiệm không chỉ được đo bằng thời lượng chương trình hay chi phí sản xuất, mà còn nằm ở cảm xúc, ký ức và ý nghĩa tinh thần mà nó đem lại cho người thưởng thức. Với những người hâm mộ BIGBANG đã theo dõi nhóm nhạc từ năm 2006, concert có thể là dịp gặp lại một phần thanh xuân. Với những khán giả trẻ, đó có thể là cơ hội trải nghiệm một chương trình biểu diễn quốc tế quy mô lớn. Còn với du khách, chuyến đi xem concert có thể trở thành một kỳ nghỉ ngắn kết hợp âm nhạc, ẩm thực và khám phá điểm đến. Chính sự đa dạng trong nhu cầu ấy đang mở rộng thị trường cho các sản phẩm văn hóa, đồng thời tạo ra cơ hội để du lịch phát triển theo hướng giàu trải nghiệm hơn.
750 tỷ đồng và sức lan tỏa của kinh tế concert
Nếu chỉ nhìn vào hai đêm biểu diễn, người ta có thể thấy một chương trình âm nhạc quy mô lớn với hàng chục nghìn khán giả. Nhưng khi đặt sự kiện trong toàn bộ hệ sinh thái dịch vụ, giá trị kinh tế của concert hiện lên rõ nét hơn.
Cũng theo thông tin Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội công bố ngày 27/10 về sự kiện BIGBANG, lượng đặt vé máy bay đến Hà Nội trên nền tảng Trip.com tăng 74%, trong khi lượng tìm kiếm chuyến đi đến Thủ đô trên Traveloka tăng gấp bốn lần. Công suất buồng phòng tại một số khách sạn 3–5 sao đạt từ 75% đến 100%. Những chỉ số này cho thấy sức hút của chương trình đã lan sang các dịch vụ du lịch, vận chuyển và lưu trú.
Có thể hình dung dòng chi tiêu của một khán giả từ lúc quyết định tham dự concert: mua vé, đặt phương tiện di chuyển, thuê phòng, sử dụng taxi hoặc xe công nghệ, ăn uống, mua sắm và tham quan. Nếu lưu trú nhiều ngày, du khách còn có thể dành thời gian khám phá phố cổ, các di tích lịch sử, bảo tàng, không gian văn hóa và những điểm đến lân cận.
Mỗi nhu cầu lại tạo cơ hội doanh thu cho một nhóm doanh nghiệp khác nhau. Hãng hàng không, đường sắt, xe khách, khách sạn, nhà hàng, cửa hàng bán lẻ, đơn vị tổ chức tour và các cơ sở kinh doanh dịch vụ đều có thể hưởng lợi từ dòng khách này. Những ngành nghề đứng phía sau sân khấu như âm thanh, ánh sáng, thiết kế, truyền thông, công nghệ sự kiện, nhân sự và sản xuất nội dung cũng có thêm cơ hội phát triển.
Đây là đặc điểm quan trọng của kinh tế sự kiện: một sản phẩm văn hóa có thể tạo ra nhu cầu tiêu dùng cho nhiều lĩnh vực cùng lúc. Nếu được tổ chức tốt, hiệu ứng kinh tế không kết thúc khi nghệ sĩ rời sân khấu mà còn lan tỏa đến các doanh nghiệp và cộng đồng địa phương.
Dẫu vậy, cần hiểu đúng con số 750 tỷ đồng. Đây là tổng thu du lịch ước tính trong dịp sự kiện, không phải khoản doanh thu hoàn toàn phát sinh thêm từ concert, cũng không đồng nghĩa với lợi nhuận của doanh nghiệp hay đóng góp ròng cho ngân sách. Hà Nội vốn vẫn đón khách du lịch và có hoạt động kinh doanh thường xuyên ngay cả khi không có chương trình biểu diễn.

Phó Chủ tịch Hiệp hội Du lịch Hà Nội, Tổng Giám đốc AZA Travel Nguyễn Tiến Đạt từng đưa ra kịch bản doanh thu du lịch khoảng 650–800 tỷ đồng cho hai ngày diễn BIGBANG trước khi sự kiện diễn ra. Ông Nguyễn Tiến Đạt lưu ý đây là phép tính dựa trên các giả định về lượng khách và mức chi tiêu, không phải dự báo chính thức. Cũng theo Tổng Giám đốc AZA Travel, giá trị quan trọng là biến khán giả thành du khách, qua đó mở rộng chi tiêu sang lưu trú, ẩm thực và tham quan.
Từ góc nhìn du lịch, đây là điểm mấu chốt. Lượng khán giả lớn là điều kiện thuận lợi, nhưng khả năng giữ chân khách, kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu tại địa phương mới quyết định mức độ lan tỏa của sự kiện.
Nếu khán giả chỉ đến sân vận động, xem biểu diễn rồi rời đi ngay, lợi ích dành cho các ngành dịch vụ khác sẽ bị giới hạn. Ngược lại, nếu concert được kết nối với những trải nghiệm du lịch hấp dẫn, dòng tiền có thể lan tỏa sâu hơn và tạo ra giá trị bền vững hơn cho điểm đến.
Từ BLACKPINK đến BIGBANG: Tiềm năng của du lịch âm nhạc
BIGBANG không phải trường hợp đầu tiên cho thấy khả năng kết nối giữa âm nhạc và du lịch tại Hà Nội. Concert BLACKPINK năm 2023 từng tạo ra hiệu ứng tương tự, với lượng khách và doanh thu du lịch tăng đáng kể trong thời gian diễn ra sự kiện.
Theo số liệu được công bố trong các phân tích về hai sự kiện, Hà Nội đón khoảng 170.000 lượt khách trong hai ngày diễn ra concert BLACKPINK năm 2023, với tổng thu du lịch ước đạt 630 tỷ đồng. Đến dịp BIGBANG năm 2026, số liệu tương ứng được công bố là khoảng 220.000 lượt khách và 750 tỷ đồng.
Hai trường hợp cho thấy Hà Nội có khả năng thu hút những chương trình biểu diễn quốc tế quy mô lớn và chuyển hóa một phần sức hút văn hóa thành nhu cầu du lịch. Tuy nhiên, do thời điểm, điều kiện thị trường và phương pháp ước tính có thể khác nhau, các con số này nên được xem là dữ liệu tham khảo về quy mô, không phải bằng chứng duy nhất để khẳng định mức tăng trưởng hoàn toàn do concert tạo ra.
Để phát triển du lịch âm nhạc một cách bài bản, thành phố cần chuyển từ cách tiếp cận đón từng sự kiện riêng lẻ sang xây dựng lịch sự kiện có tính liên tục. Những chương trình biểu diễn, lễ hội âm nhạc, hoạt động nghệ thuật đường phố, triển lãm, sự kiện văn hóa và sản phẩm du lịch ban đêm có thể được kết nối thành một hệ sinh thái trải nghiệm.
Chẳng hạn, một khán giả đến Hà Nội xem concert có thể được giới thiệu các gói trải nghiệm ẩm thực, tham quan di sản, khám phá không gian nghệ thuật đương đại hoặc tour ngắn tới những điểm đến ngoại thành. Các khách sạn và doanh nghiệp lữ hành có thể phối hợp xây dựng sản phẩm lưu trú kết hợp trải nghiệm, trong khi nền tảng số hỗ trợ du khách tìm kiếm thông tin và đặt dịch vụ thuận tiện. Cách làm này vừa giúp doanh nghiệp tăng cơ hội kinh doanh, vừa tạo điều kiện để du khách khám phá điểm đến sâu hơn thay vì chỉ tham dự một sự kiện đơn lẻ.

Đối với Hà Nội, lợi thế nằm ở sự kết hợp giữa một đô thị có chiều sâu lịch sử, hệ thống di sản phong phú, văn hóa ẩm thực đặc sắc và năng lực tổ chức các chương trình biểu diễn quy mô lớn. Âm nhạc có thể trở thành lý do khởi đầu chuyến đi, còn di sản, ẩm thực và nhịp sống đô thị là những yếu tố kéo dài trải nghiệm của du khách. Đó cũng là cách để một concert quốc tế không chỉ tạo hiệu ứng trong vài ngày, mà còn góp phần làm phong phú thương hiệu điểm đến.
Công nghiệp văn hóa: Từ thị trường khán giả đến năng lực sản xuất
Điều đáng mừng từ câu chuyện BIGBANG là thị trường đã cho thấy sức mua đối với những sản phẩm biểu diễn có sức hấp dẫn lớn. Nhưng để biến sức mua thành năng lực cạnh tranh dài hạn, Việt Nam cần đi xa hơn việc thu hút nghệ sĩ quốc tế đến biểu diễn.
Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam đặt mục tiêu phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp khoảng 7% GDP, đồng thời hình thành từ 5 đến 10 thương hiệu quốc gia trong các lĩnh vực có tiềm năng như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hóa, thiết kế và thời trang. Nghị quyết cũng nhấn mạnh yêu cầu đầu tư nguồn lực cho văn hóa, phát triển nhân tài, ứng dụng công nghệ và thúc đẩy sáng tạo.
Những mục tiêu này cho thấy công nghiệp văn hóa không chỉ là câu chuyện của các nghệ sĩ hay đơn vị tổ chức biểu diễn. Đó là một hệ thống gồm sáng tạo nội dung, sản xuất, quản lý bản quyền, công nghệ, truyền thông, phân phối, thương mại và phát triển thị trường.
Một concert quốc tế thành công đòi hỏi năng lực tổ chức chuyên nghiệp, từ thiết kế sân khấu, âm thanh, ánh sáng, bán vé, quản lý đám đông đến bảo đảm an ninh, y tế, giao thông và trải nghiệm khán giả. Những yêu cầu ấy đồng thời mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam học hỏi, tích lũy kinh nghiệm và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của ngành công nghiệp biểu diễn.

Quan trọng hơn, Việt Nam cần xây dựng những sản phẩm văn hóa có sức hút riêng, đủ khả năng giữ chân khán giả trong nước và thu hút công chúng quốc tế. Thành công không nên chỉ được đo bằng số lượng nghệ sĩ nước ngoài đến biểu diễn, mà còn bằng khả năng phát triển nghệ sĩ Việt, chương trình Việt, thương hiệu sự kiện Việt và nội dung văn hóa Việt có thể vươn ra thị trường khu vực.
Nhà báo Ngô Bá Lục cho rằng, điều cần quan tâm sau câu chuyện BIGBANG là khi nào Việt Nam có những concert đủ sức hấp dẫn để khán giả từ Singapore, Bangkok, Seoul hay Tokyo sẵn sàng bay đến Hà Nội, Huế, Đà Nẵng hoặc TP.HCM để thưởng thức. Đó là một đích đến đáng suy nghĩ. Khi khán giả quốc tế đến Việt Nam vì một chương trình biểu diễn, họ không chỉ mua vé mà còn có thể chi tiêu cho chuyến bay, khách sạn, ẩm thực, tham quan và mua sắm. Khi đó, sản phẩm văn hóa trở thành một phần của năng lực xuất khẩu dịch vụ và sức hấp dẫn quốc gia.
Muốn tiến tới mục tiêu này, Việt Nam cần đầu tư đồng bộ vào đội ngũ sáng tạo, năng lực sản xuất, bản quyền, hạ tầng biểu diễn, công nghệ và hoạt động quảng bá quốc tế. Đồng thời, các chương trình phải có bản sắc, chất lượng chuyên môn và mô hình kinh doanh đủ bền vững để không phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu ứng truyền thông nhất thời.
Để mỗi concert trở thành một hành trình du lịch có giá trị

Theo bà Nguyễn Thanh Thúy, CEO Trevietours, sức hút của BIGBANG cũng đặt ra yêu cầu về cách tổ chức và quản lý thị trường. Giá vé chuyển nhượng tăng cao, nguy cơ vé giả, lừa đảo và tình trạng thiếu thông tin minh bạch có thể làm giảm trải nghiệm của khán giả. Vì vậy, cần có cơ chế bán vé rõ ràng, phương thức xác thực vé hiệu quả và kênh hỗ trợ người mua khi xảy ra sự cố.
Với các sự kiện đông người, năng lực điều phối giao thông, an ninh, y tế, phòng cháy chữa cháy và vệ sinh môi trường phải được đặt lên hàng đầu. Hạ tầng lưu trú, phương tiện công cộng và thông tin du lịch cũng cần được chuẩn bị để phục vụ lượng khách tăng đột biến.
Về phía doanh nghiệp du lịch, CEO Trevietours nhấn mạnh, cơ hội không chỉ nằm ở việc tăng giá phòng hay bán thêm dịch vụ trong những ngày cao điểm. Điều quan trọng hơn là xây dựng các sản phẩm có giá trị thực, liên kết giữa đơn vị tổ chức concert, hãng vận chuyển, khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan và doanh nghiệp lữ hành. Những gói trải nghiệm minh bạch, thuận tiện và phù hợp với nhiều mức ngân sách sẽ giúp mở rộng nhóm khách hàng.
Thành phố cũng cần đánh giá hiệu quả sự kiện trên nhiều phương diện: lượng khách tăng thêm so với thời điểm thông thường, tỷ lệ khách lưu trú qua đêm, thời gian lưu trú bình quân, mức chi tiêu theo nhóm dịch vụ, mức độ hài lòng của du khách và khả năng quay trở lại. Những dữ liệu này giúp phân biệt doanh thu thường xuyên với tác động tăng thêm của sự kiện, từ đó nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và xúc tiến du lịch.
Đặc biệt, cần chú trọng lợi ích của cộng đồng địa phương. Khi dòng khách tăng lên, các hộ kinh doanh nhỏ, cơ sở ẩm thực, cửa hàng thủ công, đơn vị vận chuyển và hướng dẫn viên cũng cần có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng. Nếu lợi ích được phân bổ rộng hơn, sự kiện sẽ tạo ra giá trị kinh tế và xã hội bền vững hơn.

Theo các chuyên gia kinh tế văn hóa - du lịch, nhìn từ góc độ người tiêu dùng, việc dành tiền cho một concert không mặc nhiên là lãng phí. Mỗi người có cách lựa chọn trải nghiệm khác nhau, miễn là việc chi tiêu phù hợp với khả năng tài chính và trách nhiệm cá nhân. Điều cần quan tâm không phải là phán xét sở thích của khán giả, mà là bảo đảm họ được tiếp cận những sản phẩm văn hóa có chất lượng, thị trường minh bạch và dịch vụ tương xứng.
Từ góc độ phát triển, sức mua của khán giả mới chỉ là điều kiện ban đầu. Để biến sức mua thành động lực tăng trưởng, cần có năng lực tổ chức, sản phẩm sáng tạo, hệ sinh thái dịch vụ và chiến lược phát triển dài hạn.
Hai đêm concert BIGBANG đã cho thấy âm nhạc có thể trở thành một cánh cửa đưa du khách đến với Hà Nội. Nhưng giá trị lớn hơn nằm ở việc thành phố có thể làm gì sau cánh cửa ấy: kéo dài hành trình của du khách, mở rộng trải nghiệm văn hóa, tạo thêm sinh kế cho doanh nghiệp và cộng đồng, đồng thời nâng cao năng lực tổ chức các sự kiện quốc tế.
Khi những chương trình biểu diễn được kết nối hiệu quả với du lịch, di sản, ẩm thực và kinh tế đêm, văn hóa không chỉ làm giàu đời sống tinh thần mà còn trở thành nguồn lực phát triển. Và khi Việt Nam có thể tạo ra những sản phẩm đủ sức thu hút khán giả quốc tế đến thưởng thức, chúng ta sẽ tiến thêm một bước từ thị trường tiêu dùng văn hóa sang một nền công nghiệp văn hóa có năng lực sáng tạo, sản xuất và cạnh tranh. Đó mới là giá trị lâu dài mà câu chuyện BIGBANG gợi mở cho du lịch Việt Nam.