Sau hơn hai thập niên bứt phá, Quảng Ninh đã khẳng định vị thế là một trong những trung tâm du lịch hàng đầu cả nước. Vịnh Hạ Long - Di sản thiên nhiên thế giới, quần thể danh thắng và di tích Yên Tử, hệ thống biển đảo Vân Đồn, Cô Tô cùng không gian văn hóa vùng biên Móng Cái-Trà Cổ đã tạo nên một quỹ tài nguyên đặc sắc, đưa địa phương trở thành điểm đến quan trọng trên bản đồ du lịch Việt Nam.
Nhưng trong bối cảnh du lịch toàn cầu chuyển mạnh từ khai thác tài nguyên sang kiến tạo trải nghiệm, lợi thế di sản chỉ là điều kiện cần. Sức hấp dẫn của một điểm đến ngày nay không còn được quyết định bởi số lượng danh lam thắng cảnh, mà bởi khả năng chuyển hóa những giá trị ấy thành các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật và dịch vụ có hàm lượng sáng tạo cao.
Đó cũng là tư duy xuyên suốt của Đề án phát triển kinh tế di sản, sản phẩm du lịch đêm và công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 được UBND tỉnh Quảng Ninh xem xét tại hội nghị do Chủ tịch UBND tỉnh Bùi Văn Khắng chủ trì ngày 14/7. Điểm đáng chú ý của Đề án không chỉ nằm ở những chỉ tiêu về lượng khách hay doanh thu, mà ở sự chuyển đổi tư duy phát triển: lấy di sản làm nền tảng, công nghiệp văn hóa làm động lực, du lịch làm kênh lan tỏa và kinh tế ban đêm là không gian tạo giá trị gia tăng.
Đây có thể xem là bước chuyển quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch của Quảng Ninh. Nếu trước đây, tăng trưởng chủ yếu dựa vào khai thác lợi thế tự nhiên, thì nay mục tiêu là tạo ra những giá trị mới từ chính các nguồn lực sẵn có. Trọng tâm không còn là "có gì để tham quan", mà là "có gì để trải nghiệm, để lưu lại lâu hơn và quay trở lại nhiều hơn".
Xu hướng này phản ánh sự thay đổi của thị trường du lịch toàn cầu. Du khách hiện đại không chỉ tìm kiếm cảnh quan đẹp mà còn mong muốn được hòa mình vào đời sống văn hóa bản địa, thưởng thức nghệ thuật, ẩm thực, lễ hội và các hoạt động giải trí. Giá trị của điểm đến vì thế được tạo nên bởi những trải nghiệm khác biệt, chứ không chỉ bởi tài nguyên thiên nhiên.
Trong bối cảnh đó, Đề án của Quảng Ninh không đơn thuần bổ sung thêm sản phẩm du lịch mới mà hướng tới hình thành một chuỗi giá trị, kết nối di sản - công nghiệp văn hóa - du lịch - kinh tế ban đêm thành một hệ sinh thái phát triển thống nhất. Quan trọng hơn, Đề án cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận: di sản không chỉ là tài sản cần bảo tồn mà còn là nguồn vốn văn hóa để kiến tạo những giá trị mới cho phát triển bền vững.
Từ những cực tăng trưởng đến hệ sinh thái kinh tế di sản
Điểm mới của Đề án không chỉ nằm ở việc phát triển thêm các sản phẩm du lịch, mà ở cách tổ chức lại không gian phát triển. Thay vì khai thác từng điểm đến riêng lẻ, Quảng Ninh hướng tới hình thành một hệ sinh thái kinh tế di sản, trong đó mỗi địa bàn phát huy lợi thế riêng nhưng cùng tham gia tạo nên chuỗi giá trị thống nhất của ngành du lịch.
Đó là bước chuyển từ khai thác tài nguyên sang kiến tạo giá trị. Di sản không còn là đích đến của hành trình mà trở thành nền tảng để phát triển công nghiệp văn hóa, nghệ thuật, giải trí, công nghệ số và kinh tế ban đêm.
Trong cấu trúc ấy, Hạ Long tiếp tục giữ vai trò trung tâm du lịch quốc tế, nhưng giá trị của điểm đến sẽ không chỉ được tạo nên từ kỳ quan thiên nhiên thế giới. Định hướng mới là phát triển các sản phẩm trải nghiệm có hàm lượng sáng tạo cao như nghệ thuật trình diễn, lễ hội ánh sáng, không gian văn hóa, bảo tàng số, sự kiện âm nhạc, giải trí và chuỗi dịch vụ hoạt động về đêm. Khi đó, doanh thu của du lịch không chỉ đến từ vé tham quan mà được mở rộng trên toàn bộ chuỗi tiêu dùng văn hóa và dịch vụ.
Nếu Hạ Long là trung tâm của du lịch biển và giải trí hiện đại thì Yên Tử được định vị là hạt nhân của du lịch văn hóa - tâm linh. Với hệ thống di tích gắn với Thiền phái Trúc Lâm cùng cảnh quan đặc sắc, nơi đây có điều kiện phát triển các sản phẩm thiền, chăm sóc sức khỏe, giáo dục trải nghiệm và nghệ thuật tái hiện lịch sử. Cách tiếp cận này giúp di sản được khai thác theo chiều sâu, mở rộng không gian trải nghiệm và giảm tính mùa vụ của hoạt động du lịch.
Ở phía Đông, Vân Đồn được kỳ vọng trở thành trung tâm nghỉ dưỡng biển đảo chất lượng cao. Lợi thế sân bay quốc tế, hệ thống đảo, bãi biển và hạ tầng đồng bộ tạo điều kiện để phát triển các tổ hợp nghỉ dưỡng, thể thao biển, biểu diễn nghệ thuật ngoài trời và sự kiện quốc tế. Đây cũng là địa bàn có nhiều tiềm năng hình thành các mô hình kinh tế ban đêm hướng tới phân khúc khách có mức chi tiêu cao.
Trong khi đó, Móng Cái phát huy vai trò cửa ngõ giao lưu quốc tế. Không chỉ sở hữu bãi biển Trà Cổ và bản sắc văn hóa vùng biên, khu vực cửa khẩu thị trường tỷ dân còn có lợi thế đặc biệt trong phát triển du lịch mua sắm, ẩm thực, lễ hội và các sản phẩm xuyên biên giới. Khi được kết nối đồng bộ, Móng Cái có thể trở thành cực tăng trưởng mới của du lịch Đông Bắc và là điểm nhấn trong các tuyến du lịch Việt Nam-Trung Quốc và các nước trong khu vực.
Điều đáng chú ý là bốn không gian phát triển này không vận hành độc lập mà bổ trợ cho nhau trong một chiến lược thống nhất. Vùng vịnh Hạ Long là trung tâm du lịch biển và giải trí; Yên Tử phát huy giá trị văn hóa - tâm linh; Vân Đồn hướng tới nghỉ dưỡng cao cấp; Móng Cái khai thác lợi thế giao thương và giao lưu quốc tế. Sự phân vai ấy tạo nên mạng lưới sản phẩm đa dạng, mở rộng thị trường khách, kéo dài thời gian lưu trú và nâng cao giá trị chi tiêu.
Nhìn từ góc độ phát triển, đây cũng là sự thay đổi căn bản trong tư duy quy hoạch du lịch của Quảng Ninh. Thay vì phát triển từng điểm đến riêng lẻ, địa phương đang hướng tới xây dựng một hệ sinh thái du lịch liên kết, nơi di sản, văn hóa, công nghệ, nghệ thuật và dịch vụ cùng tạo nên giá trị cho điểm đến. Chính sự kết nối ấy sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của du lịch Quảng Ninh trong giai đoạn phát triển mới.
Xu hướng toàn cầu và bài toán của Quảng Ninh
Thực tế cho thấy, hướng đi mà Quảng Ninh lựa chọn không phải là một mô hình riêng lẻ. Trong hơn hai thập niên qua, nhiều quốc gia và thành phố du lịch trên thế giới đã chuyển từ khai thác tài nguyên sang phát triển kinh tế sáng tạo, coi di sản và văn hóa là nguồn lực tạo ra giá trị gia tăng thay vì chỉ là đối tượng bảo tồn.
Điểm chung của các mô hình thành công là không dừng lại ở việc gìn giữ những giá trị vốn có, mà biết làm mới chúng bằng nghệ thuật, công nghệ, các sự kiện văn hóa và những trải nghiệm mang đậm bản sắc địa phương. Khi đó, di sản không còn là "điểm để tham quan" mà trở thành không gian sống, nơi du khách có thể cảm nhận, trải nghiệm và sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn.
Singapore là một ví dụ điển hình. Dù không có nhiều lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, quốc đảo này vẫn xây dựng được sức hấp dẫn nhờ hệ thống bảo tàng, lễ hội, không gian sáng tạo, nghệ thuật biểu diễn và các sự kiện quốc tế diễn ra quanh năm. Giá trị của điểm đến được tạo nên từ khả năng liên tục mang đến những trải nghiệm mới, khiến mỗi lần quay trở lại đều đem đến cho du khách một cảm nhận khác biệt.
Tại Hàn Quốc, Seoul đã biến những không gian di sản như Cung Cảnh Phúc, làng cổ Bukchon hay khu phố Insadong thành những trung tâm văn hóa sống động. Kiến trúc truyền thống, nghệ thuật biểu diễn, thời trang, ẩm thực và công nghệ cùng hiện diện trong một chuỗi trải nghiệm thống nhất, đưa di sản trở thành một phần của đời sống đô thị đương đại.
Kyoto của Nhật Bản lại lựa chọn con đường phát triển dựa trên sự hài hòa giữa bảo tồn và đổi mới. Những giá trị truyền thống như trà đạo, thiền, nghề thủ công, kimono hay các lễ hội theo mùa không chỉ được gìn giữ mà còn trở thành nền tảng để phát triển các sản phẩm du lịch có giá trị cao, tạo nên sức hấp dẫn bền vững của cố đô Nhật Bản.
Trong khi đó, Thượng Hải cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của kinh tế ban đêm. Các tuyến phố đi bộ, không gian ven sông, trung tâm mua sắm, nghệ thuật trình diễn và ẩm thực được kết nối thành chuỗi hoạt động kéo dài sau hoàng hôn, biến khoảng thời gian buổi tối thành động lực tăng trưởng của ngành dịch vụ. Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy chi tiêu của du khách vào ban đêm thường cao hơn đáng kể nhờ sự kết hợp giữa giải trí, văn hóa, mua sắm và ẩm thực.
Dù có những cách tiếp cận khác nhau, các mô hình này đều gặp nhau ở một điểm: di sản chỉ thực sự tạo ra giá trị khi trở thành nguồn lực cho sáng tạo và đổi mới. Đó cũng là xu hướng phát triển mà ngành du lịch thế giới đang hướng tới trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng dựa nhiều hơn vào chất lượng trải nghiệm thay vì lợi thế tài nguyên đơn thuần.
Đặt trong bối cảnh ấy, Quảng Ninh có nhiều điều kiện để tạo dựng lợi thế cạnh tranh riêng. Ít có địa phương nào hội tụ đồng thời Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long, quần thể di tích và danh thắng Yên Tử, hệ thống biển đảo, không gian văn hóa vùng biên cùng mạng lưới giao thông hiện đại như Quảng Ninh. Nếu những nguồn lực đó được kết nối bằng công nghiệp văn hóa, công nghệ số, nghệ thuật biểu diễn và các sản phẩm kinh tế ban đêm, địa phương không chỉ kéo dài thời gian lưu trú của du khách mà còn nâng cao giá trị chi tiêu trên mỗi hành trình.
Quan trọng hơn, Quảng Ninh đang hướng tới một mô hình tăng trưởng mới, trong đó sự phát triển của du lịch không còn phụ thuộc chủ yếu vào số lượng khách, mà dựa trên chất lượng trải nghiệm, giá trị văn hóa và năng lực sáng tạo của điểm đến. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều nền du lịch phát triển lựa chọn nhằm nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số.
Từ tầm nhìn của Quảng Ninh đến gợi mở cho du lịch Việt Nam
Những mục tiêu Quảng Ninh đặt ra đến năm 2030 - đón 28 triệu lượt khách, doanh thu du lịch đạt 160.000-180.000 tỷ đồng, hình thành ba khu du lịch quốc gia gắn với công nghiệp văn hóa và kinh tế ban đêm, xây dựng 8 không gian kinh tế di sản cùng 6 khu vực phát triển kinh tế ban đêm trọng điểm - cho thấy quy mô của Đề án không chỉ giới hạn trong lĩnh vực du lịch. Đó là định hướng tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, trong đó văn hóa, di sản, quy hoạch, chuyển đổi số và các ngành dịch vụ được kết nối trong một hệ sinh thái phát triển thống nhất.
Đáng chú ý, việc số hóa toàn bộ di sản văn hóa vật thể, phi vật thể cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm du lịch trên nền tảng công nghệ số. Bảo tàng số, thực tế ảo, không gian trưng bày tương tác hay các nền tảng dữ liệu về di sản sẽ góp phần tạo ra những trải nghiệm mới, phù hợp với xu hướng tiêu dùng của thế hệ du khách hiện đại.
Quan trọng hơn, Đề án thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn về di sản. Nếu trước đây, di sản chủ yếu được xem là tài sản cần bảo tồn và khai thác, thì nay được xác định là nguồn lực để phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo. Đây cũng là tư duy mà nhiều quốc gia có ngành du lịch phát triển đã lựa chọn nhằm nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của điểm đến.
Trong bối cảnh du lịch thế giới đang chuyển mạnh sang kinh tế trải nghiệm, phát triển xanh và công nghiệp sáng tạo, việc Quảng Ninh lựa chọn kết nối di sản - công nghiệp văn hóa-du lịch-kinh tế ban đêm không chỉ phù hợp với xu thế quốc tế mà còn mở ra dư địa tăng trưởng mới cho địa phương. Thành công của Đề án sẽ không chỉ được đo bằng lượng khách hay doanh thu, mà còn ở khả năng hình thành một hệ sinh thái sáng tạo, nơi văn hóa trở thành nguồn lực phát triển, doanh nghiệp là động lực đổi mới và cộng đồng địa phương là chủ thể thụ hưởng.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện của Quảng Ninh cũng gợi mở một hướng đi cho nhiều địa phương giàu tiềm năng du lịch của Việt Nam. Trong bối cảnh lợi thế về tài nguyên ngày càng được chia sẻ, sức cạnh tranh của điểm đến sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng sáng tạo sản phẩm, tổ chức trải nghiệm và tạo dựng bản sắc riêng. Khi mỗi di sản được "kể" bằng ngôn ngữ của công nghệ, nghệ thuật và công nghiệp văn hóa, những giá trị được lưu giữ từ quá khứ sẽ tiếp tục tạo ra giá trị cho hiện tại và tương lai.
Có lẽ, ý nghĩa lớn nhất của Đề án không nằm ở những con số hay các mốc thời gian, mà ở sự thay đổi trong tư duy phát triển. Từ chỗ khai thác những gì thiên nhiên và lịch sử ban tặng, Quảng Ninh đang hướng tới kiến tạo những giá trị mới trên nền tảng di sản. Đó không chỉ là hành trình làm giàu cho du lịch, mà còn là cách làm giàu cho văn hóa, cho cộng đồng và cho sức cạnh tranh của một điểm đến trong kỷ nguyên kinh tế sáng tạo.
Vũ Phong Cầm