Không chỉ là câu chuyện tuyển dụng hay đào tạo thêm lao động, nguồn nhân lực chất lượng cao đang được đặt vào vị trí trung tâm trong bài toán nâng năng suất, phát triển công nghệ, mở rộng thị trường và gia tăng giá trị cho kinh tế Thủ đô, trong đó có du lịch, công nghiệp văn hóa và kinh tế đêm.
Từ nguồn lực sẵn có đến năng lực tạo ra giá trị
CEF III được tổ chức dưới sự chỉ đạo của UBND thành phố Hà Nội và Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), do Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa thành phố Hà Nội (HANOISME) làm đầu mối tổ chức, điều phối cùng mạng lưới 18 đơn vị đồng chủ trì.
Nếu CEF I tập trung vào AI, thương mại điện tử và các công cụ số; CEF II đi sâu vào vốn, M&A, đầu tư, phát triển nhà cung ứng và nội địa hóa, thì CEF III tiếp tục đặt câu hỏi ở tầng nền tảng hơn: ai sẽ làm chủ công nghệ, vận hành nguồn vốn, phát triển thị trường, nâng chất lượng sản phẩm và giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị?
Phát biểu khai mạc, ông Mạc Quốc Anh, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký HANOISME, Trưởng Ban Tổ chức CEF III, nhấn mạnh rằng “điều quan trọng là năng lực thực thi”. Theo ông, nguồn nhân lực chất lượng cao không nên chỉ được nhìn từ bằng cấp, chức danh hay số lượng lao động, mà phải được đo bằng khả năng tạo ra năng suất, giá trị gia tăng, năng lực cạnh tranh, hấp thụ công nghệ và vốn, mở rộng thị trường và nâng chất lượng sản phẩm.
Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với những ngành dịch vụ có hàm lượng trải nghiệm cao như du lịch. Một điểm đến có thể sở hữu cảnh quan, di sản, hệ thống lưu trú, giao thông và hạ tầng tốt, nhưng giá trị kinh tế tạo ra từ mỗi lượt khách phụ thuộc rất lớn vào năng lực của con người trong việc thiết kế sản phẩm, kể chuyện điểm đến, phục vụ, ứng dụng công nghệ, tổ chức sự kiện, kết nối thị trường và kéo dài thời gian lưu trú.
Với Hà Nội, bài toán càng rõ khi Thành phố đồng thời sở hữu hệ thống di sản, văn hóa, ẩm thực, làng nghề, các không gian biểu diễn và thị trường khách lớn. Những lợi thế ấy chỉ thực sự trở thành sức mạnh cạnh tranh khi có đội ngũ đủ năng lực biến tài nguyên thành sản phẩm và sản phẩm thành trải nghiệm có giá trị.
Lợi thế lớn cần trở thành năng lực vượt trội
Tại diễn đàn, PGS.TS Trần Đình Thiên, Chủ tịch Hội đồng Chuyên gia cấp cao CEF, cho rằng Hà Nội đang có một tổ hợp lợi thế đáng kể gồm vị thế trung tâm chính trị - hành chính quốc gia, mạng lưới đối ngoại, thị trường tập trung và nguồn nhân lực trình độ cao. Tuy nhiên, khoảng cách giữa lợi thế và kết quả đang đặt ra yêu cầu nâng cấp năng lực của doanh nghiệp.
Theo số liệu được PGS.TS Trần Đình Thiên dẫn, năm 2024, tỷ lệ lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo của Hà Nội đạt 53,9%, trong khi 96,2% doanh nghiệp có kết quả sản xuất kinh doanh có dưới 50 lao động. Giai đoạn 2015-2024, số doanh nghiệp tăng 56,7%, nhưng lao động chỉ tăng 19,9%. Những con số này cho thấy bài toán của Hà Nội không đơn thuần là mở rộng quy mô nguồn nhân lực, mà là làm thế nào để nguồn nhân lực ấy tạo ra năng lực sản xuất, kinh doanh và cạnh tranh cao hơn.
“Lợi thế lớn cần trở thành năng lực vượt trội”, PGS.TS Trần Đình Thiên nhấn mạnh.
Đối với du lịch, chuyển đổi này có thể được nhìn thấy từ chính sự thay đổi của thị trường. Du khách ngày càng không chỉ tìm kiếm một chuyến đi để tham quan mà còn mong muốn những trải nghiệm được cá nhân hóa, các sản phẩm văn hóa có chiều sâu, dịch vụ thuận tiện, không gian giải trí về đêm, sự kiện, ẩm thực và những câu chuyện bản địa được kể bằng ngôn ngữ hiện đại.
Điều đó đòi hỏi ngành du lịch không chỉ có nhân lực phục vụ trực tiếp mà còn cần đội ngũ giỏi công nghệ số, dữ liệu, marketing, thương mại điện tử, ngoại ngữ, thiết kế trải nghiệm, quản trị điểm đến, tổ chức sự kiện và phát triển sản phẩm văn hóa. Khi du lịch ngày càng gắn với kinh tế số và công nghiệp văn hóa, chất lượng nhân lực sẽ tác động trực tiếp đến khả năng gia tăng chi tiêu và thời gian lưu trú của du khách.
Doanh nghiệp phải là nơi biến nhân lực thành năng suất
Từ góc nhìn cộng đồng doanh nghiệp bán lẻ, ThS. Trần Thị Phương Lan, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam (AVR), cho rằng nhân lực ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng suất, chất lượng, khả năng đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh của toàn bộ chuỗi giá trị.
Theo Chủ tịch Hiệp hội Các nhà bán lẻ Việt Nam, đào tạo cần chuyển từ cách tiếp cận theo nhóm nhân lực riêng biệt sang “đào tạo theo nhu cầu của chuỗi giá trị, đào tạo theo vị trí việc làm và đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp”. Đây cũng là hướng tiếp cận có thể gợi mở cho các doanh nghiệp du lịch Hà Nội. Thay vì chỉ đào tạo nhân lực theo những chức danh truyền thống, thị trường cần những vị trí gắn với các mô hình kinh doanh mới: quản trị trải nghiệm khách hàng, kinh doanh số, quản trị dữ liệu du lịch, tổ chức MICE, phát triển du lịch đêm, sản xuất nội dung số, thiết kế sản phẩm văn hóa hay quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ.
Doanh nghiệp cũng không nên chỉ đóng vai trò tiếp nhận lao động sau đào tạo. Theo đề xuất của AVR, doanh nghiệp có thể tham gia xây dựng giáo trình, cung cấp thiết bị, tiếp nhận sinh viên thực tập, đào tạo tại chỗ, cấp chứng chỉ kỹ năng và tuyển dụng sau đào tạo.
Mô hình “Liên minh nhân lực chuỗi giá trị Hà Nội” được AVR đề xuất, với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội, trường đại học, trường nghề và chuyên gia, cũng đặt ra một hướng tiếp cận đáng chú ý: dự báo nhu cầu nhân lực, xây dựng chuẩn kỹ năng, đào tạo và đào tạo lại, kết nối việc làm và đánh giá hiệu quả cần được thực hiện trong cùng một hệ sinh thái.
Con người đứng sau công nghệ và những trải nghiệm mới
Một trong những điểm nhấn của CEF III là sự tham dự của Đại sứ và đại diện ngoại giao đến từ 15 quốc gia. Trong đó, Đại sứ Kazakhstan tại Việt Nam Kanat Tumysh nhấn mạnh rằng công nghệ không tự tạo ra thịnh vượng. Tri thức, khả năng phán đoán, sức sáng tạo và quyết tâm của con người mới là yếu tố đưa công nghệ vào phục vụ phát triển.
Kazakhstan đang tăng cường gắn kết giáo dục, nghiên cứu với nhu cầu của nền kinh tế, đồng thời chú trọng kỹ năng số và kỹ thuật chuyên sâu. Năm nay, nước này thành lập Đại học Trí tuệ Nhân tạo tại thủ đô Astana và mong muốn mở rộng hợp tác đào tạo, nghiên cứu với Việt Nam.
Thông điệp này có thể nhìn từ chính quá trình chuyển đổi của du lịch Hà Nội. Công nghệ có thể giúp du khách tìm kiếm điểm đến, đặt phòng, mua vé, thanh toán hay tiếp cận thông tin nhanh hơn. AI và dữ liệu có thể hỗ trợ phân tích nhu cầu, cá nhân hóa sản phẩm và tối ưu hoạt động kinh doanh. Nhưng phía sau những công cụ ấy vẫn là con người xây dựng sản phẩm, kiểm soát chất lượng, sáng tạo nội dung và tạo nên sự khác biệt của trải nghiệm.
Đặc biệt, khi Hà Nội xác định kinh tế số - đổi mới sáng tạo và công nghiệp văn hóa là những hướng ưu tiên, yêu cầu về nhân lực càng trở nên rõ nét. Các chương trình biểu diễn, không gian văn hóa, ẩm thực, làng nghề, lễ hội và sản phẩm du lịch đêm chỉ có thể trở thành những sản phẩm kinh tế bền vững khi có đội ngũ biết kết nối giá trị truyền thống với nhu cầu của thị trường hiện đại.
Đây cũng là điểm giao thoa quan trọng giữa du lịch và công nghiệp văn hóa. Nếu được tổ chức tốt, một giá trị văn hóa không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn mà có thể trở thành một trải nghiệm, một sản phẩm du lịch, một chương trình nghệ thuật hoặc một không gian kinh tế đêm, qua đó tạo thêm việc làm và nguồn thu cho cộng đồng.
Từ diễn đàn đến những việc phải làm
Trong khuôn khổ CEF III, Hội đồng Chuyên gia cấp cao CEF gồm 9 thành viên được ra mắt, do PGS.TS Trần Đình Thiên làm Chủ tịch. Hội đồng có vai trò tư vấn, phản biện, định hướng và tổng hợp chuyên môn cho các hoạt động của Diễn đàn. Cùng với đó là mạng lưới 18 đơn vị đồng chủ trì đại diện cho nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, bán lẻ, M&A, công nghiệp hỗ trợ, logistics, dệt may, làng nghề, doanh nghiệp nữ và dịch vụ việc làm.
Điểm đáng chú ý của CEF III không nằm ở việc đưa thêm một thông điệp về nhân lực, mà ở yêu cầu chuyển các thảo luận thành một “Khung hành động sau CEF III”. Theo Ban Tổ chức, Hội đồng Chuyên gia cấp cao phối hợp với 18 đơn vị đồng chủ trì sẽ lựa chọn 5-7 điểm nghẽn ưu tiên từ báo cáo, đối thoại và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Mỗi vấn đề phải xác định rõ khoảng trống năng lực, mục tiêu, giải pháp và sản phẩm đầu ra.
Trong 100 ngày sau diễn đàn, các đầu việc dự kiến được triển khai theo các mốc 7 ngày, 30 ngày, 60 ngày và 100 ngày, với yêu cầu xác định rõ người phụ trách, đơn vị phối hợp, thời hạn và sản phẩm kiểm chứng.
“Thước đo thành công của CEF III không nằm ở số lượng bài phát biểu hay số thông điệp được đưa ra, mà ở khả năng chuyển các kết luận thành việc phải làm sau diễn đàn”, ông Mạc Quốc Anh nhấn mạnh.
Với du lịch Hà Nội, đây cũng chính là bài toán cần được nhìn nhận trong quá trình nâng cấp điểm đến. Khi cạnh tranh du lịch ngày càng chuyển từ tài nguyên sang chất lượng trải nghiệm, lợi thế không chỉ nằm ở việc Hà Nội có bao nhiêu di sản, bao nhiêu cơ sở lưu trú hay bao nhiêu sản phẩm, mà ở năng lực của đội ngũ biến những tài nguyên ấy thành trải nghiệm có sức hấp dẫn và khả năng tạo doanh thu.
Từ “có nguồn lực” đến “tạo ra giá trị” vì thế không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp sản xuất hay công nghệ. Đó cũng là con đường để du lịch Hà Nội chuyển từ khai thác lợi thế sẵn có sang tạo dựng những giá trị mới, từ một điểm đến giàu tài nguyên văn hóa trở thành một điểm đến có năng lực cạnh tranh bằng chất lượng nhân lực, chất lượng dịch vụ và sức sáng tạo.
Nếu CEF I đặt câu hỏi doanh nghiệp cần công nghệ gì, CEF II đặt vấn đề làm thế nào để tiếp cận và hấp thụ vốn, đầu tư và chuỗi giá trị, thì CEF III đặt con người vào vị trí trung tâm của quá trình chuyển hóa ấy. Với Hà Nội, đây có thể là mắt xích quan trọng để những lợi thế về tri thức, văn hóa, thị trường và vị thế quốc tế được chuyển thành năng suất, sản phẩm, trải nghiệm du lịch và những giá trị kinh tế bền vững hơn.