Có một câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp lữ hành từng đặt ra khi xây dựng tour đến Quảng Ninh: ngoài Vịnh Hạ Long, du khách sẽ đi đâu, trải nghiệm gì và điều gì đủ sức níu họ ở lại thêm một ngày?
Câu hỏi ấy phản ánh một thực tế tồn tại suốt nhiều năm. Vịnh Hạ Long với giá trị di sản nổi bật toàn cầu đã đưa Quảng Ninh trở thành một trong những trung tâm du lịch lớn của Việt Nam. Nhưng cũng chính sức hút của kỳ quan khiến nhiều giá trị khác của vùng đất Đông Bắc chưa được khai thác tương xứng. Không ít du khách rời Quảng Ninh sau chuyến tham quan trên vịnh mà chưa kịp khám phá những cánh rừng nguyên sinh, bản làng vùng cao, làng chài ven biển hay những không gian văn hóa đặc sắc trải dài từ miền núi đến hải đảo.
Trong khi đó, du lịch thế giới đang chuyển từ "đi để ngắm" sang "đi để trải nghiệm". Cảnh quan đẹp vẫn là điều kiện cần, nhưng không còn là yếu tố quyết định sức cạnh tranh. Điều giữ chân du khách chính là những hành trình có chiều sâu, nơi mỗi vùng đất đều có câu chuyện riêng và mỗi ngày lưu trú đều mang đến một trải nghiệm khác biệt.
Từ một kỳ quan đến một hệ sinh thái điểm đến
Nhận diện rõ xu thế ấy, Quảng Ninh không lựa chọn phát triển bằng cách bổ sung thêm vài điểm tham quan hay xây dựng nhiều khu nghỉ dưỡng mới. Điều địa phương hướng tới là tái cấu trúc toàn bộ không gian phát triển du lịch trên nền tảng kinh tế di sản, kinh tế đêm và công nghiệp văn hóa, để từ một điểm đến nổi tiếng bởi kỳ quan thiên nhiên trở thành một hệ sinh thái trải nghiệm vận hành quanh năm.
Đó trước hết là sự thay đổi về tư duy phát triển. Nếu trước đây tài nguyên thiên nhiên được xem là "đầu vào" của ngành du lịch, thì ngày nay giá trị của điểm đến được quyết định bởi khả năng kết nối tài nguyên với văn hóa, cộng đồng và bản sắc địa phương. Một bãi biển đẹp có thể có ở nhiều nơi, nhưng trải nghiệm cùng ngư dân kéo lưới lúc bình minh, nghe người Dao kể chuyện bên bếp lửa hay tĩnh tâm trong không gian thiền dưới chân non thiêng Yên Tử là những giá trị không dễ sao chép.
Vì thế, Quảng Ninh đang chuyển từ tư duy "khai thác tài nguyên" sang "kiến tạo giá trị". Di sản không chỉ để bảo tồn mà trở thành nguồn lực phát triển; văn hóa không chỉ hiện diện trong lễ hội hay bảo tàng mà được chuyển hóa thành sản phẩm du lịch; còn người dân địa phương không chỉ tham gia cung cấp dịch vụ mà trở thành người kể chuyện, người sáng tạo và cũng là chủ thể hưởng lợi từ quá trình phát triển.
Đề án phát triển kinh tế di sản, du lịch đêm và công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 vì vậy không đơn thuần là quy hoạch phát triển ngành du lịch. Đó là định hướng xây dựng mô hình tăng trưởng mới, trong đó di sản là nền tảng, công nghiệp văn hóa là động lực chuyển hóa các giá trị bản địa thành sản phẩm, còn du lịch là cầu nối đưa những giá trị ấy đến với thị trường.
Một điểm đáng chú ý là Quảng Ninh không phát triển theo ranh giới hành chính mà định hình các không gian kinh tế di sản dựa trên lợi thế tự nhiên, lịch sử và văn hóa của từng vùng. Hạ Long - Bái Tử Long tiếp tục giữ vai trò trung tâm của du lịch biển đảo; Yên Tử trở thành không gian của thiền, nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe; Đông Triều phát huy chiều sâu văn hóa nhà Trần; Hồng Gai - Cẩm Phả kể câu chuyện di sản công nghiệp than; Vân Đồn - Cô Tô phát triển du lịch sinh thái biển đảo; còn các vùng đồng bào Dao, Tày, Sán Chỉ trở thành những không gian trải nghiệm văn hóa cộng đồng.
Đó là cách tiếp cận hiện đại của một điểm đến. Thay vì phát triển những sản phẩm riêng lẻ, Quảng Ninh đang kiến tạo một hệ sinh thái, nơi mỗi vùng đất là một mắt xích, mỗi cộng đồng là một chủ thể và mỗi sản phẩm là một phần của hành trình trải nghiệm liên hoàn. Khi các giá trị ấy được kết nối hài hòa, du khách sẽ không chỉ đến để chiêm ngưỡng Vịnh Hạ Long mà còn có thêm nhiều lý do để ở lại lâu hơn, khám phá sâu hơn và trở lại nhiều lần hơn.
Kiến tạo những không gian trải nghiệm mới
Nếu các không gian kinh tế di sản là "bộ khung" của chiến lược phát triển, thì kinh tế đêm chính là lời giải để kéo dài sức sống của điểm đến. Hai định hướng này bổ trợ cho nhau, tạo nên một hệ sinh thái du lịch vận hành liên tục thay vì chỉ sôi động vào ban ngày hay trong mùa cao điểm.
Trong nhiều năm, hoạt động du lịch ở không ít địa phương gần như khép lại khi màn đêm buông xuống. Sau bữa tối, lựa chọn của du khách không còn nhiều ngoài việc trở về khách sạn. Điều đó đồng nghĩa với việc một khoảng thời gian có khả năng tạo ra giá trị tiêu dùng rất lớn vẫn chưa được khai thác hiệu quả.
Xu hướng phát triển du lịch hiện đại cho thấy, kinh tế đêm không đơn thuần là làm cho đô thị sáng đèn lâu hơn, mà quan trọng hơn là kéo dài chuỗi giá trị của mỗi chuyến đi. Khi thời gian lưu trú tăng lên, du khách sẽ có thêm cơ hội thưởng thức ẩm thực, mua sắm, xem biểu diễn nghệ thuật, tham gia các tour chuyên đề hay trải nghiệm các hoạt động giải trí về đêm. Giá trị kinh tế vì thế cũng được gia tăng mà không nhất thiết phải phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng lượng khách.
Trong định hướng mới, Quảng Ninh không phát triển kinh tế đêm theo một mô hình đồng nhất mà xây dựng những không gian mang bản sắc riêng. Hạ Long hướng đến các tuyến phố đi bộ, biểu diễn nghệ thuật và không gian văn hóa; Tuần Châu, Vân Đồn phát triển các dịch vụ du thuyền, chợ đêm và vui chơi xuyên đêm; Móng Cái khai thác lợi thế đô thị cửa khẩu gắn với thương mại quốc tế; còn Yên Tử lựa chọn một lối đi khác biệt với các sản phẩm thiền đêm, dâng đăng, nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe trong không gian văn hóa tâm linh.
Điều đáng chú ý là những hoạt động ấy không tách rời trải nghiệm ban ngày mà được kết nối thành một hành trình xuyên suốt. Buổi sáng khám phá di sản, buổi chiều trải nghiệm cộng đồng, buổi tối hòa mình vào các hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc nghỉ dưỡng. Khi đó, giá trị của chuyến đi không còn được đo bằng số điểm tham quan, mà bằng chiều sâu của những trải nghiệm.
Nếu kinh tế đêm kéo dài thời gian của du lịch thì du lịch cộng đồng và du lịch nông nghiệp lại mở rộng không gian của điểm đến. Đây là hướng đi phản ánh rõ nét tư duy phát triển mới của Quảng Ninh: trở về với những giá trị bản địa để tạo nên những sản phẩm khác biệt.

Ở Vân Đồn, Cô Tô… biển không chỉ còn là nơi nghỉ dưỡng. Nhiều du khách lựa chọn thức dậy từ tinh mơ để cùng ngư dân ra khơi, kéo lưới, lựa hải sản và thưởng thức thành quả ngay trên thuyền. Điều hấp dẫn không nằm ở những dịch vụ cầu kỳ mà ở cảm giác được sống như một ngư dân vùng biển, cảm nhận nhịp lao động và hiểu hơn về văn hóa của làng chài.
Ở phía tây Quảng Ninh, những vườn ổi Hoành Bồ cũng đang mở ra một câu chuyện khác về phát triển du lịch. Từ vùng chuyên canh nông nghiệp, nhiều nhà vườn đã chuyển sang kết hợp sản xuất với trải nghiệm, để du khách được tự tay hái quả, tìm hiểu quy trình canh tác và tận hưởng không gian làng quê thanh bình. Giá trị mang về không chỉ là nông sản mà còn là những ký ức về một miền quê còn giữ được nhịp sống chậm và sự gắn bó với đất đai.
Những mô hình ấy cho thấy điều cốt lõi của du lịch trải nghiệm không nằm ở quy mô đầu tư, mà ở khả năng đánh thức giá trị vốn có của địa phương. Một khu vườn, một làng chài hay một bữa cơm quê đều có thể trở thành sản phẩm du lịch nếu được tổ chức bằng tư duy sáng tạo và vẫn giữ được sự chân thực.
Đó cũng là hướng đi giúp Quảng Ninh mở rộng bản đồ trải nghiệm. Từ những vùng sản xuất nông nghiệp, các sản phẩm OCOP, làng nghề truyền thống đến những không gian sinh thái biển đảo, mọi giá trị bản địa đều có cơ hội trở thành mắt xích trong chuỗi sản phẩm du lịch. Khi nông nghiệp, văn hóa và dịch vụ cùng được kết nối, giá trị của mỗi chuyến đi không chỉ được đo bằng doanh thu mà còn bằng những cảm xúc và ký ức mà du khách mang theo sau khi rời Quảng Ninh.
Khi người dân trở thành chủ thể của điểm đến
Điểm chung của nhiều sản phẩm du lịch mới ở Quảng Ninh là vai trò ngày càng nổi bật của cộng đồng địa phương. Nếu trước đây người dân chủ yếu tham gia vào chuỗi dịch vụ với tư cách người cung cấp hàng hóa hoặc lao động, thì nay họ đang trở thành những người kiến tạo trải nghiệm, góp phần làm nên bản sắc của điểm đến.

Đó cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia có ngành du lịch phát triển lựa chọn. Bởi điều hấp dẫn nhất đối với du khách hôm nay không còn là những công trình nhân tạo giống nhau ở khắp nơi, mà chính là sự khác biệt của văn hóa bản địa và đời sống cộng đồng.
Quảng Ninh có lợi thế hiếm có khi hội tụ đầy đủ hệ sinh thái từ biển đảo, đồng bằng đến miền núi, đồng thời là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc như Dao, Tày, Sán Chỉ... Mỗi cộng đồng đều lưu giữ những phong tục, nghề truyền thống, lễ hội và tri thức bản địa riêng. Đó là nguồn tài nguyên văn hóa vô giá mà không một dự án đầu tư nào có thể tạo dựng trong thời gian ngắn.
Ở Hoành Mô, cảnh quan thiên nhiên đang được kết nối với bản sắc văn hóa để hình thành những sản phẩm du lịch đặc trưng. Bên cạnh các cung trekking đường phượt rừng biên giới, Cao Ba Lanh nổi tiếng; những cánh rừng hồi rừng quế cổ thụ, bài thuốc tắm của người Dao hay chương trình "Đêm trăng Cao Ly" đã mang đến cho du khách cơ hội hòa mình vào đời sống bản địa, thưởng thức nghệ thuật dân gian, ẩm thực và những giá trị văn hóa được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Tại Vàng Danh, đồi Phượng Hoàng lại hấp dẫn bằng một vẻ đẹp mộc mạc. Không có những công trình đồ sộ hay dịch vụ xa hoa, nơi đây chinh phục du khách bằng những triền cỏ rộng, không khí trong lành và cảm giác được trở về với thiên nhiên. Chính sự nguyên sơ ấy đang trở thành sức hút của loại hình du lịch nghỉ ngơi, chữa lành và khám phá thiên nhiên.
Tuy nhiên, để những mô hình này phát triển bền vững, điều cần thiết không chỉ là ý tưởng sáng tạo mà còn là cơ chế phù hợp. Thực tiễn cho thấy chủ trương phát triển kinh tế dưới tán rừng đã mở ra nhiều cơ hội cho du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng, nhưng vẫn còn những quy định cần tiếp tục hoàn thiện. Đối với người dân và hợp tác xã, nhu cầu đầu tư nhiều khi chỉ là những hạng mục nhỏ như lối đi, điểm dừng chân, chòi quan sát hay biển chỉ dẫn, điểm ăn nhanh-giải khát. Nếu có cơ chế linh hoạt hơn, vừa bảo vệ tài nguyên rừng vừa tạo điều kiện cho cộng đồng đầu tư đúng mức, nhiều mô hình du lịch sinh thái sẽ có cơ hội phát triển hiệu quả hơn.
Tương tự, du lịch nông nghiệp cũng cần một không gian phát triển ổn định. Những vùng chuyên canh cây ăn quả, trang trại hay khu sản xuất OCOP không chỉ tạo ra nông sản mà còn là nguồn tài nguyên quý cho các sản phẩm trải nghiệm. Việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý đất đai, tạo điều kiện tích tụ sản xuất và khuyến khích đầu tư sẽ góp phần hình thành những vùng du lịch nông nghiệp có quy mô, sức cạnh tranh và giá trị lâu dài.
Có thể nói, bước chuyển từ "kinh tế di sản" sang "kinh tế trải nghiệm" chỉ thực sự trọn vẹn khi người dân trở thành trung tâm của quá trình phát triển. Khi người nông dân có thể làm du lịch ngay trên khu vườn của mình, người ngư dân kể câu chuyện về biển bằng chính cuộc sống thường nhật, người Dao giới thiệu tri thức bản địa như một sản phẩm văn hóa, thì giá trị của du lịch không chỉ nằm ở doanh thu hay lượng khách. Điều quan trọng hơn là bản sắc được gìn giữ, sinh kế được tạo dựng và niềm tự hào về quê hương được lan tỏa ngay từ chính những cộng đồng làm nên sức sống của điểm đến.
Vũ Phong Cầm