Từ những làng nghề miền núi phía Bắc đến các vùng nông nghiệp, làng hoa ở Đồng bằng sông Cửu Long hay những mô hình du lịch cộng đồng, ngày càng có nhiều điểm đến tại Việt Nam cho thấy du lịch không chỉ tạo ra trải nghiệm cho du khách mà còn có thể trở thành một phần của sinh kế địa phương.

Theo Báo cáo Du lịch Bền vững mới nhất của Booking.com, 78% du khách Việt mong muốn nguồn tiền họ chi tiêu trong chuyến đi được giữ lại cho cộng đồng địa phương, trong khi 85% tìm kiếm những trải nghiệm chân thực, mang đậm bản sắc văn hóa. Hai nhu cầu này đang tạo ra một hướng tiếp cận đáng chú ý: thay vì chỉ “đến để xem”, du khách có thể tham gia vào những trải nghiệm được tạo nên từ chính đời sống, nghề nghiệp và văn hóa của người dân.
Trải nghiệm du lịch trở thành sinh kế
Tại Lùng Tám, nơi nghề dệt lanh của người H’Mông đã tồn tại qua nhiều thế hệ, một tấm vải không chỉ là sản phẩm thủ công. Để hoàn thiện, mỗi sản phẩm phải trải qua 41 công đoạn, từ dệt, nhuộm chàm đến vẽ hoa văn bằng sáp ong.
Hợp tác xã Dệt lanh Lùng Tám, từ 10 thành viên ban đầu, hiện đã có hơn 100 lao động địa phương, chủ yếu là phụ nữ. Sự phát triển của du lịch giúp những sản phẩm vốn gắn với đời sống thường nhật có thêm thị trường, đồng thời đưa câu chuyện về nghề truyền thống đến gần hơn với du khách.

Ở đây, giá trị của một chuyến đi không chỉ nằm ở việc du khách mua một món đồ thủ công. Khi người làm nghề trực tiếp tham gia vào quá trình giới thiệu, trình diễn và bán sản phẩm, chi tiêu của du khách trở thành một phần trong chuỗi sinh kế của cộng đồng.
Mô hình tương tự cũng xuất hiện tại Trà Quế, nơi nghề nông đã được duy trì từ thế kỷ 16. Trên diện tích khoảng 18 ha, hơn 300 nông dân thuộc 200 hộ gia đình canh tác nhiều loại rau và thảo mộc. Du lịch được phát triển dựa trên chính hoạt động nông nghiệp vốn có, biến kiến thức về thổ nhưỡng, mùa vụ và kỹ thuật canh tác thành nội dung trải nghiệm.
Thay vì tách người dân khỏi sinh kế truyền thống để xây dựng một sản phẩm du lịch mới, cách làm này đưa chính đời sống địa phương trở thành một phần của hành trình. Du khách tham quan vườn rau, tìm hiểu cách canh tác và trải nghiệm công việc của người nông dân; cộng đồng có thêm nguồn thu mà nghề nông vẫn giữ được vai trò vốn có.
Tại Làng hoa Sa Đéc, hơn một thế kỷ trồng hoa đã tạo nên một không gian đặc trưng của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Trên khoảng 85 ha, hàng nghìn giống hoa và cây cảnh được chăm sóc bởi các nhà vườn địa phương. Những giàn gỗ cao và cách di chuyển bằng thuyền giữa các luống hoa vừa là phương thức canh tác thích nghi với địa hình, vừa trở thành một phần của trải nghiệm du lịch.
Những trường hợp này cho thấy một điểm đến bền vững không nhất thiết phải tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới. Nhiều khi, điều cần làm là tìm cách để giá trị vốn có của cộng đồng được nhìn thấy, được trải nghiệm và được trả công một cách xứng đáng.
Du lịch cộng đồng và bài toán bảo tồn
Tại Thái Hải thuộc tỉnh Thái Nguyên, du lịch được đặt trong không gian sinh sống của cộng đồng người Tày với hơn 30 ngôi nhà sàn truyền thống. Nguồn thu từ hoạt động du lịch được đưa vào quỹ chung phục vụ bảo tồn các giá trị văn hóa như tiếng nói, âm nhạc dân gian, hát Then, y học cổ truyền và mô hình canh tác hữu cơ.
Trong trường hợp này, du lịch không chỉ tạo thêm thu nhập mà còn tạo ra nguồn lực để duy trì những giá trị khó có thể bảo tồn nếu chỉ dựa vào hoạt động văn hóa đơn thuần.
Tại Lô Lô Chải, hơn 50 trong tổng số 120 hộ gia đình tham gia phát triển du lịch cộng đồng thông qua mô hình homestay. Những ngôi nhà trình tường được giữ lại để đón khách, đồng thời trở thành không gian giúp du khách tiếp cận đời sống của người Lô Lô.
Việc một căn nhà cổ tiếp tục có giá trị kinh tế nhờ hoạt động lưu trú tạo ra một mối liên hệ trực tiếp giữa bảo tồn và sinh kế. Người dân có thêm lý do để gìn giữ kiến trúc, nghề thủ công và nếp sống truyền thống, trong khi du khách có cơ hội trải nghiệm điểm đến từ bên trong cộng đồng thay vì chỉ quan sát từ bên ngoài.
Từ “hot search” đến điểm đến có sức sống
Ở chiều ngược lại, những điểm đến đang được du khách quốc tế quan tâm mạnh cũng đứng trước một bài toán khác: làm thế nào để sự nổi tiếng trên thị trường chuyển thành giá trị thực tế cho điểm đến?
Phú Quốc là một ví dụ. Trong 7 tháng đầu năm 2026, đảo đón hơn 1,5 triệu lượt khách quốc tế, tăng 53,49% so với cùng kỳ. Một số thị trường ghi nhận mức độ quan tâm tăng mạnh, trong đó lượng tìm kiếm từ khóa “Phu Quoc travel guide” trên RedNote tăng 172%, còn dữ liệu tìm kiếm lưu trú của Agoda tại thị trường Ấn Độ cho thấy mức tăng gần 700% đối với nhu cầu du lịch trăng mật.

Những con số này cho thấy độ nhận diện của Phú Quốc đang mở rộng trên nhiều thị trường. Tuy nhiên, lượng tìm kiếm chỉ là bước đầu của hành trình. Để sự quan tâm chuyển thành chuyến đi, điểm đến cần có khả năng tiếp cận thuận lợi, sản phẩm đủ đa dạng và trải nghiệm đủ sức giữ chân du khách.

Đà Nẵng cũng đang được đặt vào dòng chảy này khi được Lonely Planet đưa vào danh sách 50 điểm đến du lịch năm 2027, với hình ảnh Cầu Vàng được lựa chọn để giới thiệu thành phố. Nhưng sức hấp dẫn của Đà Nẵng không chỉ nằm ở một biểu tượng. Biển Mỹ Khê, bán đảo Sơn Trà, Bà Nà, ẩm thực, các tuyến di sản và những sự kiện quốc tế cùng tạo nên một hệ sinh thái trải nghiệm rộng hơn cho du khách.
Một biểu tượng có thể tạo ra sự chú ý, nhưng hệ sinh thái trải nghiệm mới quyết định du khách ở lại bao lâu, chi tiêu ở đâu và mức độ lan tỏa của nguồn thu trong nền kinh tế địa phương.