Con đường hiện ra khi rừng già mở lối. Không tiếng động cơ, không dấu vết của đời sống hiện đại, chỉ có những phiến đá xám phủ rêu, xếp chồng lên nhau như chưa từng bị xê dịch. Bước chân chạm xuống mặt đá lạnh, ẩm ướt, khiến người ta có cảm giác mình đang đi vào một chiều không gian khác, nơi lịch sử không được kể lại bằng lời, mà nằm lặng lẽ đâu đó giữa cây cối và làn sương đặc quánh.
Đường đá cổ Pavie chạy men theo sườn núi, khi ẩn khi hiện dưới tán rừng nguyên sinh, vượt qua những dốc đá trơn trượt, những thung lũng sâu hun hút và các con suối lạnh buốt. Có những đoạn, đá lát đã sụt lở, cây đổ nằm vắt ngang đường, buộc người đi phải bước chậm, quan sát kỹ từng bước. Chính nhịp đi chậm ấy khiến con đường buộc người ta phải lắng nghe: tiếng gió rít qua khe núi, tiếng rừng thở, và cả sự tĩnh lặng nặng nề của một không gian từng chứng kiến nhiều đau đớn trong thời kỳ thuộc địa.
Trái với cảm giác mơ ảo mà cảnh quan tạo ra, đường Pavie không phải sản phẩm của một huyền thoại vô danh. Theo ký ức của cư dân vùng Bát Xát và Phong Thổ, khoảng năm 1920, dưới thời Thống đốc người Pháp Auguste Jean-Marie Pavie, con đường đá xuyên qua dãy Nhìu Cồ San được khởi công. Đến năm 1927, tuyến đường hoàn thành, dài khoảng 100km, vượt đèo Gió ở độ cao hơn 2.000m, nối Bát Xát (Lào Cai) với khu vực thành phố Lai Châu ngày nay. Việc mở con đường này giúp rút ngắn gần 150km quãng đường xuyên rừng, con số này có ý nghĩa đặc biệt trong điều kiện địa hình khắc nghiệt của Tây Bắc đầu thế kỷ XX.
Nhưng đi trên đường Pavie, người ta sớm nhận ra đây không chỉ là một bài toán giao thông tạm thời. Những phiến đá được xếp thủ công, bám chặt vào sườn núi, đủ bền để chống lại mưa rừng và lũ quét, cho thấy đây là con đường được làm để tồn tại lâu dài. Trong tổng thể hệ thống giao thông thuộc địa, Pavie không đóng vai trò đi nhanh như đường sắt, cũng không để tài nhiều như đường sông. Nó phục vụ mục tiêu đưa con người và quyền lực cai trị đi sâu, len lỏi vào vùng lõi bí ẩn của núi rừng Tây Bắc.
Song hành với vẻ đẹp hoang sơ là một lịch sử khắc nghiệt. Người xưa kể rằng trong quá trình xây dựng đường, nhiều dân phu người Mán, người Mông đã bỏ mạng vì đói rét, bệnh tật và tai nạn. Công trường nằm ở độ cao lớn, thời tiết khắc nghiệt, lương thực khan hiếm; con người phải đánh đổi sức lực và cả sinh mạng để mở lối qua rừng sâu. Những cái chết ấy không được ghi lại trong sổ sách hành chính, mà lặng lẽ trôi vào ký ức cộng đồng.
Chính từ những mất mát ấy, dọc đèo Gió hình thành một nghi thức đặc biệt. Người qua đèo thường nhổ cỏ, nắm đất ven đường đắp thành hai “mộ cỏ”: phía Lai Châu gọi là mộ chết đói, phía Lào Cai là mộ chết rét. Nghi thức ấy vừa để cầu mong chuyến đi bình an, vừa như một cách tưởng niệm những người đã nằm lại khi con đường được mở ra. Với cư dân bản địa, đó cũng là cách “trả lộ phí” cho thần núi, thần rừng. Một trạm thu phí được tạo dựng từ tâm linh, vô hình, không bảng giá, nhưng ai cũng tự nguyện dừng lại mỗi khi đi qua đỉnh đèo.
Ngày nay, khi vai trò giao thông và quân sự của đường Pavie đã lùi vào quá khứ, con đường đá cổ này đứng trước nguy cơ bị lãng quên. Rừng già tiếp tục che phủ, thời gian tiếp tục bào mòn, trong khi việc nhận diện Pavie như một di sản lịch sử - văn hóa vẫn còn mờ nhạt. Nếu chỉ nhìn nó như một đường mòn giữa rừng, con đường sẽ dần biến mất trong im lặng.
Nhìn sâu hơn, đường đá cổ Pavie là một văn bản lịch sử viết bằng đá. Nó ghi lại một giai đoạn Tây Bắc bị kéo vào dòng chảy của Đông Dương thuộc địa; ghi lại cách con người tìm cách kiểm soát không gian núi rừng; và ghi lại cả những sinh mạng đã bị đánh đổi để mở lối qua đại ngàn. Đi trên con đường ấy, vì thế, không chỉ là một chuyến đi trong không gian, mà là một hành trình xuyên qua ký ức. Mỗi phiến đá trên con đường này vừa ghi dấu thời gian, vừa được đánh dấu bằng máu và số phận con người.
Ngày nay, Pavie hấp dẫn những người yêu du lịch trải nghiệm, trekking và khám phá các di sản ít người biết. Nhưng sức hút lớn nhất của con đường không nằm ở thử thách thể lực, mà ở cảm giác được đi trên một không gian ký ức còn gần như nguyên vẹn. Mỗi bước chân là một lần chạm vào lịch sử, mỗi khúc cua là một lần đối diện với câu hỏi: con đường này sẽ tồn tại được bao lâu nếu không được nhận diện và bảo vệ đúng cách?
Bảo tồn đường đá cổ Pavie không chỉ là giữ lại vài đoạn đá giữa rừng. Đó là bảo tồn cảnh quan nguyên sinh, ký ức lịch sử và tri thức bản địa gắn với con đường. Du lịch cần được tổ chức ở quy mô nhỏ, tôn trọng tự nhiên, tránh bê tông hóa hay thương mại hóa. Pavie phù hợp với những hành trình chậm: đi bộ, lắng nghe, quan sát và hiểu.
Đường đá cổ Pavie tồn tại để nhắc con người đi chậm lại. Giá trị lớn nhất của con đường này trong hiện tại không phải là nó dẫn ta đi đâu, mà là nó buộc ta dừng lại, nhìn lại, và suy nghĩ về những gì đã qua và cách chúng ta đối xử với di sản của chính mình.
MỘ CỎ ĐÈO GIÓ
“Mộ cỏ” là những ụ đất nhỏ do người qua đèo tự tay đắp bên đường Pavie, tưởng niệm những dân phu đã chết vì đói rét trong quá trình xây dựng đường đầu thế kỷ XX. Theo quan niệm dân gian, việc đắp mộ cỏ vừa là hành động tri ân, vừa là cách xin phép thần núi, thần rừng cho chuyến đi bình an. Đây được xem là một trong những nghi thức dân gian còn lưu dấu trên các tuyến giao thông cổ vùng Tây Bắc.
AUGUSTE JEAN-MARIE PAVIE
Auguste Jean-Marie Pavie (1847–1925) là nhà thám hiểm, nhà ngoại giao và viên chức thuộc địa người Pháp. Ông được biết đến với vai trò khảo sát, mở đường và thiết lập ảnh hưởng của Pháp tại Lào, Bắc Kỳ và vùng thượng Lào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX. Pavie nổi tiếng với phương châm “chinh phục bằng con đường và sự thuyết phục” thay vì quân sự thuần túy. Nhiều tuyến đường mang tên ông đến nay vẫn tồn tại như những dấu tích giao thông - chính trị của thời kỳ Đông Dương thuộc Pháp.
Ảnh: Hồ Ka - Vân Nhi