Sáng 27/6, tại Nhà xuất bản Kim Đồng (Hà Nội), chương trình giao lưu ra mắt truyện tranh "Thần Giấy Hlabar – Sử thi nhỏ về chữ viết Bahnar" đã diễn ra với sự tham gia của TS ngôn ngữ học Phạm Thị Kiều Ly, họa sĩ Tạ Huy Long, dịch giả tiếng Bahnar Ja Mi, dưới sự điều phối của nhà nghiên cứu giáo dục Nguyễn Quốc Vương.
Đây là tác phẩm mới của bộ đôi tác giả từng tạo dấu ấn với Hành trình sáng tạo chữ Quốc ngữ, tiếp tục lựa chọn một đề tài tưởng chừng rất hàn lâm để kể lại bằng hình thức truyện tranh dành cho thiếu nhi.
Đưa lịch sử chữ viết Bahnar đến gần bạn đọc nhỏ tuổi
Khởi nguồn từ câu hỏi hồn nhiên của một em nhỏ: "Người Bahnar có chữ viết không?", nhóm tác giả đã mở ra một hành trình khám phá lịch sử chữ viết Bahnar bằng lối kể giàu chất sử thi của Tây Nguyên.
Tác phẩm được chuyển thể từ công trình nghiên cứu "Lịch sử chữ viết hệ Latinh của tiếng Bahnar với việc nghiên cứu, bảo tồn và phục dựng các giá trị văn hóa lịch sử của dân tộc" do TS Phạm Thị Kiều Ly làm chủ nhiệm. Sau nhiều năm nghiên cứu, điền dã tại Tây Nguyên, tìm kiếm tư liệu tại Paris và khảo cứu trong chính không gian văn hóa Bahnar, công trình học thuật đã được "dịch" sang ngôn ngữ truyện tranh để trở nên gần gũi hơn với thiếu nhi.
Cuốn sách kể về hành trình các thừa sai người Pháp học tiếng Bahnar, ghi âm tiếng bản địa bằng hệ chữ Latinh, góp phần hình thành chữ viết Bahnar, mở trường học và xây dựng nhà in. Từ đó, trong đời sống tinh thần của người Bahnar xuất hiện hình tượng "Thần Giấy" – vị thần đại diện cho chữ viết, tri thức và sự kết nối.
Để lan tỏa rộng rãi hơn, nhóm tác giả phát hành đồng thời hai phiên bản: Yang Hlabar bằng tiếng Bahnar và Thần Giấy Hlabar bằng tiếng Việt. Hai ấn bản hướng tới việc thúc đẩy sự trao truyền giữa các thế hệ, khuyến khích gìn giữ tiếng mẹ đẻ và tôn vinh sự đa dạng ngôn ngữ của Việt Nam.
Điều đặc biệt là trước khi ra mắt tại Hà Nội, TS Phạm Thị Kiều Ly và họa sĩ Tạ Huy Long đã mang cuốn sách trở về với chính cộng đồng Bahnar thông qua hai buổi đọc sách, giao lưu tại làng Kon Kơ Tu và trung tâm Kon Tum (nay thuộc tỉnh Quảng Ngãi). Những buổi gặp gỡ đã thu hút đông đảo thiếu nhi, phụ huynh và người dân địa phương, tạo nên không gian đối thoại đầy cảm xúc giữa tác giả với cộng đồng văn hóa mà tác phẩm tái hiện.

15 bản thảo để biến công trình nghiên cứu thành truyện tranh
Tại buổi giao lưu, TS Phạm Thị Kiều Ly cho biết quá trình sáng tạo cuốn sách là hành trình kết hợp giữa nghiên cứu học thuật nghiêm túc và nghệ thuật kể chuyện. Để chuyển tải tri thức ngôn ngữ học sang một tác phẩm dành cho thiếu nhi, nhóm tác giả đã trải qua 15 bản thảo với nhiều lần chỉnh sửa. Mỗi chi tiết đều được cân nhắc để vừa đảm bảo tính khoa học, vừa giữ được sự hấp dẫn của truyện tranh. Họa sĩ Tạ Huy Long đã nghiên cứu hàng trăm bức ảnh tư liệu về Tây Nguyên xưa nhằm tái hiện chân thực không gian lịch sử, trong khi phần lời được điều chỉnh liên tục để phù hợp với độc giả nhỏ tuổi.
Điều khiến tác phẩm trở nên đặc biệt, theo TS Phạm Thị Kiều Ly, chính là sự đồng hành của cộng đồng Bahnar trong quá trình hoàn thiện bản thảo. Nhóm tác giả cùng dịch giả Ja Mi nhiều lần quay trở lại Kon Tum, nhờ các linh mục và người dân địa phương đọc, góp ý để bảo đảm tính xác thực của từng chi tiết văn hóa. Từ tiếng cồng chiêng, cách xưng hô, phong tục cho đến hình tượng người kể chuyện đều được xây dựng trên nền tảng khảo cứu thực tế, giúp tác phẩm trở thành nhịp cầu nối giữa lịch sử và đời sống đương đại.
Gìn giữ tiếng mẹ đẻ bằng những câu chuyện gần gũi
Chia sẻ tại chương trình, họa sĩ Tạ Huy Long cho rằng cuốn sách không chỉ là một dự án nghệ thuật mà còn là trách nhiệm gìn giữ ký ức văn hóa.
Theo ông, bảo tồn chữ viết cũng chính là gìn giữ sợi dây kết nối con người với thiên nhiên và cội nguồn. Chính chuyến đi thực tế tại Kon Tum cùng những cuộc gặp gỡ với các nghệ nhân dệt vải truyền thống đã giúp ông tìm thấy cách kể chuyện phù hợp: giản dị, gần gũi nhưng vẫn đậm chất Tây Nguyên.
"Muốn kể câu chuyện của người Bahnar thì phải nhìn bằng ánh mắt của người Bahnar, lắng nghe nhịp điệu cuộc sống và âm thanh của đại ngàn", họa sĩ Tạ Huy Long chia sẻ.
Đồng quan điểm, nhà nghiên cứu Nguyễn Quốc Vương nhận định cuốn sách đã tạo nên sự hòa quyện giữa thiên nhiên và văn hóa Tây Nguyên thông qua nhịp điệu của tiếng suối, tiếng mưa, âm vang cồng chiêng. Cũng như âm nhạc hay thơ ca, những yếu tố ấy giúp người đọc kết nối với văn hóa bản địa ngay cả khi chưa hiểu hết ngôn ngữ.
Trong khi đó, dịch giả Ja Mi - người trực tiếp chuyển ngữ tác phẩm sang tiếng Bahnar, cho biết dự án xuất phát từ mong muốn mang đến cho trẻ em vùng cao một cuốn sách giải trí bằng chính tiếng mẹ đẻ của mình. Theo chị, hiện nay các tài liệu bằng tiếng Bahnar chủ yếu là Kinh Thánh hoặc các bộ sử thi đồ sộ, trong khi sách dành riêng cho thiếu nhi còn rất ít.
Quá trình dịch cũng gặp không ít thử thách bởi nhiều trẻ em Bahnar hiện nay sử dụng tiếng Việt thành thạo hơn tiếng mẹ đẻ. Đứng trước lựa chọn giữa việc đơn giản hóa ngôn ngữ hay giữ gìn bản sắc, Ja Mi quyết định bảo lưu những từ cổ, cấu trúc ngữ pháp truyền thống và tra cứu từ nhiều nguồn tư liệu Pháp - Bahnar, đồng thời đối chiếu với ký ức của các già làng. Chính sự đồng hành của các bậc cao niên trong cộng đồng đã giúp bản dịch trở nên chuẩn xác hơn. Khi nghe lại nhiều từ ngữ cổ đã lâu không còn được sử dụng, không ít người xúc động vì tiếng nói của dân tộc mình được gìn giữ một cách trân trọng.
Nhà nghiên cứu Nguyễn Quốc Vương cho rằng để tiếng Bahnar thực sự sống trong đời sống đương đại, cần có thêm nhiều tác phẩm phổ thông dành cho trẻ em. Những cuốn sách như Thần Giấy Hlabar không chỉ giúp các em tiếp cận tri thức bằng tiếng mẹ đẻ mà còn khơi gợi niềm tự hào, tạo động lực để thế hệ trẻ trở thành những học giả, dịch giả và người sáng tác tiếp tục gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc.
Khép lại chương trình, TS Phạm Thị Kiều Ly chia sẻ thông điệp được nhóm tác giả đặt ở bìa 4 cuốn sách như lời nhắn gửi tới thế hệ trẻ Bahnar: "Nhớ học chữ Bahnar nhé".
Đó không chỉ là lời dặn dò của một nhân vật trong truyện, mà còn là thông điệp xuyên suốt của tác phẩm: mỗi ngôn ngữ là một kho tàng ký ức, mỗi chữ viết là một phần hồn cốt văn hóa cần được gìn giữ. Khi những câu chuyện về tiếng mẹ đẻ được kể bằng hình thức gần gũi, sinh động, di sản sẽ không chỉ nằm trong thư viện hay các công trình nghiên cứu, mà tiếp tục sống trong đời sống, trong tâm hồn và ký ức của các thế hệ mai sau.