Tháng 7 về mang theo cái nắng rực lửa và cả những khoảng lặng thiêng liêng của một mùa tri ân – mùa của những ngày đền ơn đáp nghĩa. Trong không gian đầy hoài niệm ấy, lật mở từng trang tiểu thuyết “Người từ mặt trận về” của nữ tác giả Phạm Hồng Phin (một người con của vùng mỏ Quảng Ninh), người đọc không khỏi bồi hồi trước một câu chuyện lay động về tình yêu, lòng thủy chung và ý chí kiên cường của những con người đi qua bom đạn.
Lời hứa thiêng liêng bước ra từ khói lửa
Tiểu thuyết “Người từ mặt trận về” của Phạm Hồng Phin, dày 240 trang, khổ 13x20.5, do Nhà xuất bản Hà Nội phát hành tháng 4/2026.
Câu chuyện bắt đầu từ những năm tháng chiến tranh chống Mỹ sục sôi, khi hai chàng trai trẻ Hùng và Tàm tạm gác lại việc học hành, viết đơn bằng máu tình nguyện lên đường ra trận. Hùng ra đi, để lại quê nhà mối tình học trò trong trẻo, hẹn ước ngày về cùng cô bạn cùng lớp tên Hương. Nhưng cuộc chiến khốc liệt luôn đầy rẫy những ngã rẽ định mệnh. Một sơ sót vô tình khi rà phá bom mìn tại ngầm Cà Roong của Hùng đã khiến chiếc xe vận tải quân trang nổ tung, cướp đi một bên chân của Lan – cô gái lái xe dũng cảm mới bước sang tuổi 21.
Đau đớn và day dứt trước vết thương của đồng đội, Hùng đã đưa ra một quyết định làm thay đổi cả cuộc đời: Anh hứa nếu cả hai còn sống sót qua cuộc chiến, anh sẽ cưới Lan làm vợ.
Hòa bình lập lại, Hùng xuất ngũ trở về. Anh đứng trước sự lựa chọn nghiệt ngã của số phận: Một bên là Hương – người con gái thủy chung đã dành trọn thời xuân thì 7 năm ròng rã chờ đợi anh ; một bên là Lan – cô thương binh cụt chân đang âm thầm chịu đựng nỗi đau tại vùng quê lúa Thái Bình, chưa bao giờ dám mơ về một mái ấm.
Vượt qua sự ngăn cản kịch liệt của gia đình và những định kiến, bài xích từ người đời, Hùng đã chọn đi theo tiếng gọi của trách nhiệm và lời hứa danh dự của một người lính. Đám cưới của họ diễn ra trong sự xúc động nghẹn ngào của những người chứng kiến – một biểu tượng đẹp đẽ cho sự hy sinh và lòng nhân hậu.
"Tàn nhưng không phế" và bản lĩnh người thợ lò
Tác giả đã công bố 4 tập thơ, một tuyển tập truyện ngắn, 2 tiểu thuyết, 50 tiểu phẩm sân khấu có tiểu phẩm từng đạt Giải nhất ngành Than và giải đặc biệt xuất sắc của Bộ Quốc phòng.
Trở về với cuộc sống đời thường, Hùng và Lan dắt tay nhau vào khu tập thể mỏ than. Viết tiếp khúc ca cống hiến, Lan không chấp nhận ngồi yên. Đúng với tinh thần "tàn nhưng không phế", cô chọn nghề may những bộ quần áo thợ lò, những đôi găng tay vải để bảo vệ an toàn cho những người thợ ngày đêm dưới hầm sâu.
Trong khi đó, Hùng trở thành người thợ lò xông pha nơi tuyến đầu sản xuất. Cuộc sống vùng mỏ cũng gian nan và nguy hiểm chẳng kém gì chiến trường. Sau một tai nạn sập hầm lò suýt quên mình do lỗi vi phạm quy trình của đồng nghiệp, Hùng không nản chí. Anh tự nhận trách nhiệm, quyết tâm học tập, đăng ký học đại học tại chức để nâng cao kỹ thuật. Bằng sự kiên trì và bản lĩnh của người lính cụ Hồ, từ một người thợ bình thường, anh đã vươn lên thành thợ lò tiêu biểu và cuối cùng trở thành Giám đốc mỏ.
Trang sách thấm đẫm mồ hôi và tình thâm vùng mỏ
Tác giả Phạm Hồng Phin, ở khu phố Quang Trung 7, phường Uông Bí, Quảng Ninh. Cây bút áp tuổi “xưa nay hiếm” nhưng vẫn say mê sáng tác văn học nghệ thuật.
Điều làm nên sức hút đặc biệt của “Người từ mặt trận về” chính là lối viết cực kỳ giản dị, chân thực nhưng lại sâu sắc đến từng chi tiết của tác giả Phạm Hồng Phin. Đọc tác phẩm, nhiều nhà văn gạo cội đã phải trầm trồ: Nếu không biết trước, người ta dễ lầm tưởng đây là hồi ký của một kỹ sư mỏ lão luyện chứ không phải của một người phụ nữ đã bước sang tuổi thất tuần.
Tác giả đã đưa người đọc vào tận những "gương lò" mới đào, vào hầm sâu độc hại và nguy hiểm để thấu hiểu từng giọt mồ hôi chát đắng, từng hơi thở của những người thợ mỏ. Phía sau những ca kíp rầm rập tiếng máy là nỗi lòng của những người mẹ, người vợ ở nhà ôm nỗi lo thắt quặn khi chồng, con khoác lên mình bộ quần áo bảo hộ. Nỗi lo ấy chỉ thực sự buông xuống khi cánh cửa nhà mở ra, người thợ lò trở về an toàn. Sự hy sinh thầm lặng của họ thiêng liêng và đáng trân trọng biết bao.
“Người từ mặt trận về” không chỉ là câu chuyện của quá khứ, nó là nhịp cầu nối giữa tình yêu thời chiến và lý tưởng sống thời bình. Một cuốn tiểu thuyết đầy tính nhân văn, có sức "sát thương" mạnh mẽ vào tâm trí người đọc bằng những lát cắt cuộc đời rất thực, rất đời thường. Đây chắc chắn là món quà tinh thần vô giá, một nén hương tri ân sâu sắc gửi tới những người lính đã gửi lại một phần xương máu nơi chiến trường, và những người thợ mỏ đang ngày đêm giữ vững an ninh năng lượng cho Tổ quốc.
Vũ Phong Cầm