Giữa không gian linh thiêng của Phủ Chính trong quần thể di tích Phủ Dầy (xã Kim Thái, huyện Vụ Bản), nơi được coi là “chốn tổ” của tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, hình ảnh Nghệ nhân ưu tú Trần Thị Kim Huệ, thủ nhang Phủ Chính, từ lâu đã trở thành một biểu tượng đặc biệt của sự bền bỉ gìn giữ di sản. Không ồn ào, không phô diễn, bà hiện diện như một “người giữ lửa” thầm lặng, kiên định với những chuẩn mực cổ truyền trong thực hành nghi lễ hầu đồng - một loại hình diễn xướng dân gian vừa mang tính tâm linh, vừa giàu giá trị nghệ thuật.
Trong làn khói hương bảng lảng, tiếng đàn nguyệt, trống phách và lời hát chầu văn cất lên, buổi hầu đồng diễn ra trang nghiêm mà cuốn hút. Khoảnh khắc “trùm khăn phủ diện” mở đầu như một ranh giới mong manh giữa đời thực và cõi thiêng, nơi người thực hành trở thành cầu nối giữa con người và thế giới tâm linh.

Mỗi giá đồng được bà thực hiện không chỉ đúng phép tắc, tiết chế, mà còn toát lên thần thái riêng - khi uy nghi trong giá Quan, khi mềm mại trong giá Chầu, khi thanh thoát trong giá Cô, tạo nên một dòng chảy cảm xúc liền mạch, dẫn dắt người xem đi sâu vào thế giới tín ngưỡng đầy huyền diệu.

Sinh năm 1958 trong một gia đình có truyền thống “cha truyền con nối” nhiều đời gắn bó với đạo Mẫu, bà Huệ lớn lên trong không khí tín ngưỡng đậm đặc của vùng đất Thiên Bản xưa. Cha bà, ông Trần Viết Đức, từng là thủ nhang Phủ Chính; sau khi ông qua đời, mẹ bà - nghệ nhân ưu tú Trần Thị Duyên tiếp tục đảm nhận vai trò này. Từ năm 17 tuổi, bà đã được làm lễ mở phủ, chính thức bước vào con đường thực hành nghi lễ hầu đồng.

Đến năm 2017, bà được nhập tự, kế thừa vị trí thủ nhang, trở thành người giữ “cửa phủ chính” cho đến nay. Hơn 45 năm gắn bó với chiếu đồng, bà không chỉ tích lũy kinh nghiệm mà còn hình thành một quan niệm rõ ràng: giữ lối cổ chính là giữ hồn cốt của tín ngưỡng.
Với bà, mỗi giá đồng là một “câu chuyện sống” về các vị thánh, những con người có công với dân, với nước, được nhân dân tôn vinh và thờ phụng. Vì vậy, người thực hành không chỉ cần kỹ năng mà còn phải am hiểu lịch sử, tích truyện, để có thể truyền tải trọn vẹn tinh thần của từng giá đồng. Chính sự kết hợp giữa tri thức và thực hành ấy đã tạo nên chiều sâu cho mỗi buổi hầu của bà, khiến nghi lễ không dừng lại ở yếu tố tâm linh mà còn trở thành một hình thức biểu đạt văn hóa giàu tính nghệ thuật.

Dấu ấn của nghệ nhân Trần Thị Kim Huệ không chỉ dừng lại ở không gian Phủ Dầy. Năm 2016, bà là một trong những đại diện tiêu biểu của cộng đồng tham gia xây dựng và bảo vệ hồ sơ trình UNESCO ghi danh “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại tại Ethiopia.
Trong các chương trình giao lưu quốc tế, bà đã trực tiếp thực hành nhiều giá hầu, giúp bạn bè quốc tế cảm nhận được chiều sâu văn hóa và sự linh thiêng của tín ngưỡng này. Có những khoảnh khắc đặc biệt, sau khi chứng kiến nghi lễ, các nhà ngoại giao đã chủ động vận động ủng hộ việc công nhận di sản - một minh chứng sống động cho sức lan tỏa của văn hóa Việt Nam từ chính những thực hành chân thực và chuẩn mực.
Tuy nhiên, điều khiến bà trăn trở không phải là danh hiệu hay sự ghi nhận, mà là nguy cơ biến tướng của nghi lễ hầu đồng trong đời sống hiện đại. Theo bà, việc chạy theo hình thức, thay đổi trang phục thiếu chuẩn mực hay lồng ghép những yếu tố không phù hợp vào văn hát có thể làm sai lệch bản chất của tín ngưỡng.
Ngay tại Phủ Chính, bà luôn chuẩn bị sẵn trang phục theo lối cổ, phân định rõ màu sắc theo từng phủ: đỏ cho thượng thiên, xanh cho thượng ngàn, trắng cho thoải phủ, vàng cho các giá quan… Đồng thời, bà không ngại góp ý, chỉnh sửa khi cung văn hát sai hay thanh đồng thực hành chưa đúng phép tắc. Sự nghiêm cẩn ấy không phải để giữ hình thức, mà để bảo vệ giá trị cốt lõi của một di sản đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.


Với nghệ nhân Trần Thị Kim Huệ, hầu đồng không phải là sự phô diễn, mà là sự phụng sự. Mỗi lần lên đồng là một lần “hầu cái bóng” của các bậc tiền nhân, là cách để kết nối quá khứ với hiện tại, để nhắc nhớ con người về cội nguồn và đạo lý. Trong không gian phủ chính, giữa tiếng trống chầu vang dội và lời văn dâng kính tha thiết, hình ảnh người phụ nữ ấy hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng, như một nhịp cầu nối giữa đời sống trần thế và thế giới tâm linh.
Giữa những biến động của thời gian và sự thay đổi của đời sống hiện đại, sự bền bỉ của những người như bà Huệ chính là yếu tố giúp tín ngưỡng thờ Mẫu không chỉ tồn tại mà còn tiếp tục lan tỏa. Đó không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là câu chuyện về cách một di sản sống được gìn giữ bằng tâm, bằng nghề và bằng một niềm tin không đổi vào giá trị văn hóa dân tộc.