Chiến dịch kéo dài ba năm do Liên minh châu Âu tài trợ và Naturland triển khai không chỉ góp phần nâng cao nhận thức về chứng nhận hữu cơ, mà còn thúc đẩy xây dựng chuỗi giá trị minh bạch, bền vững, mở ra cơ hội mới cho nông nghiệp, du lịch xanh và tiêu dùng có trách nhiệm tại Việt Nam.
Hữu cơ không còn là xu hướng, mà trở thành yêu cầu của phát triển bền vững
Những năm gần đây, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng cả về quy mô sản xuất lẫn số lượng nhà sản xuất. Theo thông tin được chia sẻ tại họp báo "Chứng nhận hữu cơ: Những giá trị làm nên sự khác biệt!" diễn ra tại TP.HCM, trong giai đoạn 2014-2024, diện tích canh tác hữu cơ của Việt Nam đã tăng khoảng ba lần, đạt gần 126.000 ha, trong khi số lượng nhà sản xuất tăng từ khoảng 2.700 lên 65.000.
Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu đưa diện tích sản xuất hữu cơ đạt khoảng 2,5-3% tổng diện tích đất nông nghiệp. Đây là mục tiêu đầy tham vọng trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng thực phẩm an toàn, thân thiện môi trường ngày càng gia tăng không chỉ ở thị trường quốc tế mà ngay cả trong nước.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, mở rộng diện tích mới chỉ là điều kiện cần. Điều quan trọng hơn là xây dựng hệ thống chứng nhận đáng tin cậy, bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc và nâng cao nhận thức của cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng. Khi niềm tin được thiết lập, sản phẩm hữu cơ mới có thể tạo dựng chỗ đứng bền vững trên thị trường.
Đó cũng là lý do Liên minh châu Âu cùng Naturland triển khai chiến dịch truyền thông kéo dài ba năm nhằm đưa những giá trị của tiêu chuẩn hữu cơ châu Âu đến gần hơn với Việt Nam. Thông qua chuỗi hoạt động, người tiêu dùng sẽ có cơ hội hiểu rõ hơn hành trình của một sản phẩm hữu cơ, từ sản xuất, chế biến đến kiểm tra và chứng nhận; đồng thời kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các nhà sản xuất hữu cơ châu Âu.
Là thị trường hữu cơ lớn thứ hai thế giới, EU được kỳ vọng sẽ mở thêm cơ hội xuất khẩu cho nông sản Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp trong nước đầu tư bài bản hơn vào sản xuất hữu cơ.
Chứng nhận là nền tảng để xây dựng niềm tin
Một trong những nội dung được nhấn mạnh tại sự kiện là vai trò của hệ thống chứng nhận trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Theo đại diện Naturland, trong bối cảnh thị trường xuất hiện ngày càng nhiều những thông điệp như "xanh", "tự nhiên", "sạch", chứng nhận hữu cơ trở thành căn cứ quan trọng giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm thực sự đáp ứng tiêu chuẩn với những thông điệp quảng bá mang tính tiếp thị.
Sản xuất hữu cơ theo tiêu chuẩn EU phải đáp ứng hàng loạt yêu cầu nghiêm ngặt như hạn chế tối đa thuốc bảo vệ thực vật và phân bón tổng hợp, không sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO), thực hiện kiểm tra định kỳ, đồng thời bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Logo chiếc lá xanh của EU vì thế không đơn thuần là biểu tượng trên bao bì, mà đại diện cho một hệ thống tiêu chuẩn thống nhất được áp dụng tại 27 quốc gia thành viên Liên minh châu Âu.
Trong khi đó, Naturland phát triển bộ tiêu chuẩn trên nền tảng Quy định Hữu cơ EU nhưng mở rộng hơn sang các tiêu chí về trách nhiệm xã hội, quản lý nguồn nước, bảo vệ đa dạng sinh học, phúc lợi động vật và chuyển đổi toàn bộ trang trại sang mô hình hữu cơ.
Theo các chuyên gia, chính những tiêu chuẩn mở rộng này giúp sản xuất hữu cơ không chỉ tạo ra thực phẩm sạch mà còn góp phần bảo vệ hệ sinh thái và cộng đồng địa phương.
Hữu cơ là sự chuyển đổi của cả hệ thống thực phẩm
Chia sẻ tại sự kiện, ông Te-Chun Chen, đại diện Naturland, cho rằng nếu chỉ nhìn hữu cơ như một chứng nhận thì chưa phản ánh đầy đủ giá trị của mô hình này.
Ông Te-Chun Chen nhấn mạnh: "Hữu cơ không chỉ là một chứng nhận. Hữu cơ là động lực thúc đẩy sự chuyển đổi của toàn bộ hệ thống thực phẩm."
Theo đại diện Naturland, giá trị lớn nhất của nông nghiệp hữu cơ không chỉ nằm ở việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, mà còn ở khả năng thúc đẩy các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm, bảo tồn đa dạng sinh học, nâng cao trách nhiệm xã hội và khuyến khích các phương thức canh tác tái sinh.
"Thay vì chỉ giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trường, nông nghiệp hữu cơ cần tạo ra những giá trị tích cực cho người nông dân, cộng đồng, hệ sinh thái và các thế hệ tương lai," ông Te-Chun Chen chia sẻ.
Nhận định này cũng cho thấy xu hướng phát triển mới của ngành nông nghiệp thế giới, khi hiệu quả kinh tế không còn là mục tiêu duy nhất mà phải song hành với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững.
Từ những vườn nho nước Đức đến bài học cho nông nghiệp Việt Nam
Mang đến góc nhìn thực tiễn, ông Jakob Seck, Trưởng phòng Kinh doanh của nhà máy rượu vang gia đình Weingut Seck (Đức), kể câu chuyện về hành trình nhiều thế hệ gìn giữ những vườn nho của gia đình thông qua sản xuất hữu cơ.
Theo ông Jakob Seck, gìn giữ di sản không chỉ là tiếp nối nghề truyền thống mà còn là bảo vệ đất đai, hệ sinh thái và cộng đồng đã tạo nên giá trị của sản phẩm.
"Canh tác theo tiêu chuẩn Hữu cơ EU và Naturland giúp chúng tôi bảo tồn những vườn nho cho thế hệ tương lai và tạo nên những chai rượu phản ánh đúng những giá trị mà chúng tôi tin tưởng," ông Jakob Seck chia sẻ.
Câu chuyện ấy cũng gợi mở nhiều kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc phát triển các vùng nguyên liệu đặc sản, gắn nông nghiệp hữu cơ với xây dựng thương hiệu địa phương và phát triển kinh tế nông thôn.
Ở góc độ người tiêu dùng, nhà sáng tạo nội dung Mỹ Thuận cho rằng hiểu rõ ý nghĩa của các chứng nhận hữu cơ giúp mỗi gia đình có thêm cơ sở để lựa chọn thực phẩm an toàn, thay vì chỉ dựa vào những lời quảng cáo trên bao bì.
Hữu cơ mở ra cơ hội cho du lịch xanh
Không chỉ tạo giá trị cho ngành nông nghiệp, sự phát triển của hữu cơ còn mở ra nhiều dư địa cho ngành du lịch.
Trên thế giới, nhiều quốc gia đã hình thành các mô hình du lịch nông nghiệp hữu cơ, nơi du khách không chỉ tham quan mà còn trực tiếp trải nghiệm quy trình canh tác, thu hoạch và chế biến nông sản theo các tiêu chuẩn bền vững. Những nông trại hữu cơ, vườn nho, trang trại sinh thái hay làng nghề truyền thống đang trở thành điểm đến hấp dẫn của xu hướng du lịch trải nghiệm.
Đối với Việt Nam, đây cũng là cơ hội để kết nối sản xuất hữu cơ với du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp và du lịch sinh thái. Những vùng nguyên liệu hữu cơ không chỉ tạo ra sản phẩm nông nghiệp có giá trị gia tăng cao mà còn có thể trở thành điểm đến, góp phần gia tăng thu nhập cho người dân và lan tỏa lối sống xanh đến du khách.

Sự minh bạch trong truy xuất nguồn gốc, cùng những tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học, cũng sẽ giúp các điểm đến xây dựng hình ảnh thân thiện, đáp ứng xu hướng tiêu dùng và du lịch có trách nhiệm đang ngày càng phát triển trên thế giới.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới nền nông nghiệp xanh và ngành du lịch bền vững, việc kết nối giữa sản xuất hữu cơ, tiêu dùng có trách nhiệm và trải nghiệm du lịch không chỉ tạo thêm giá trị cho nông sản mà còn góp phần nâng cao sức cạnh tranh của điểm đến Việt Nam trên bản đồ du lịch quốc tế. Đây cũng là hướng đi phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và xây dựng thương hiệu quốc gia dựa trên chất lượng, tính minh bạch và sự bền vững.