Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp: Lời giải cho bài toán sản xuất xanh hướng tới Net Zero 2050

Hiện thực hóa cam kết Net Zero 2050, chuyển dịch năng lượng xanh không chỉ là bài toán của ngành công nghiệp mà còn là nền tảng cho sự phát triển bền vững của du lịch Việt Nam. Việc ứng dụng khí tự nhiên trong sản xuất và hạ tầng năng lượng được xem là giải pháp chuyển tiếp quan trọng, góp phần giảm phát thải, bảo vệ môi trường điểm đến và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành du lịch.
khi-6-1769101657.jpg
 

Ngày 22/1, Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam đã tổ chức Hội thảo khoa học “Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp – Hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050”. Hội thảo quy tụ các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia đầu ngành và cộng đồng doanh nghiệp, cùng phân tích vai trò của khí tự nhiên như một nguồn nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng trong lộ trình tăng trưởng xanh của Việt Nam.

Chuyển đổi năng lượng xanh: Yêu cầu bắt buộc, không còn là lựa chọn

Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, nhấn mạnh: “Chuyển đổi năng lượng xanh không chỉ là xu thế tất yếu mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào năng lượng hóa thạch sang tăng trưởng xanh là con đường tất yếu để vừa đáp ứng các cam kết quốc tế, vừa bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.”

khi-4-1769101656.jpg
Ông Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam phát biểu khai mạc.

Theo các dự báo triển vọng năng lượng, từ nay đến năm 2050, nhu cầu năng lượng của Việt Nam – đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp, dân dụng và dịch vụ – sẽ tăng mạnh, tạo áp lực lớn lên hệ thống cung ứng cũng như mục tiêu giảm phát thải. Trong khi đó, Việt Nam lại thuộc nhóm quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, với thiệt hại kinh tế ước tính tương đương khoảng 3% GDP mỗi năm. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng xanh, sạch và bền vững hơn.

Khí tự nhiên – nhiên liệu chuyển tiếp trong giai đoạn “bắc cầu”

Trong bức tranh chuyển dịch năng lượng, khí tự nhiên được nhiều quốc gia xem là nguồn nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng, nhờ phát thải CO₂ thấp hơn đáng kể so với than và dầu, đồng thời có khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp với yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Phân tích tại hội thảo, ông Nguyễn Khắc Quyền, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, cho rằng khí tự nhiên sẽ tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong giai đoạn 2025–2035, nhất là khi Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh. Tuy nhiên, nguồn cung khí nội địa đang đối mặt với xu hướng suy giảm rõ rệt.

khi-5-1769101656.jpg
Ông Nguyễn Khắc Quyền – Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương.

Việt Nam hiện khai thác khí tại 26 mỏ dầu – khí, với sản lượng đạt đỉnh trong giai đoạn 2010–2015 nhưng giảm mạnh từ sau năm 2016. Giai đoạn 2021–2025, sản lượng khai thác chỉ còn khoảng 5,95 – 8,08 tỷ m³/năm. Trước thực trạng đó, Việt Nam đã từng bước mở rộng nhập khẩu LNG. Lô LNG đầu tiên cập cảng Thị Vải vào tháng 7/2023 đánh dấu bước chuyển quan trọng từ mô hình phụ thuộc chủ yếu vào khí nội địa sang kết hợp khí trong nước và khí nhập khẩu. Đặc biệt, đến tháng 1/2026, hợp đồng LNG dài hạn đầu tiên giữa PV Gas và Shell cho giai đoạn 2027–2031 đã được ký kết, tạo nền tảng ổn định hơn cho nguồn cung trung và dài hạn.

Những “nút thắt” của ngành khí

Dù được đánh giá là nguồn năng lượng sạch hơn trong nhóm nhiên liệu hóa thạch, ngành khí Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức. Bên cạnh sự suy giảm nguồn khí nội địa, việc phụ thuộc ngày càng lớn vào LNG nhập khẩu đặt ra bài toán về an ninh năng lượng và biến động giá quốc tế.

Cùng với đó, hạ tầng khí và LNG chưa phát triển đồng bộ, còn mang tính cục bộ theo từng dự án, trong khi cơ chế chính sách chưa theo kịp yêu cầu hình thành và phát triển thị trường khí cạnh tranh, minh bạch. Những điểm nghẽn này, theo các chuyên gia, nếu không sớm tháo gỡ sẽ cản trở quá trình mở rộng ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp.

Kết nối hạ tầng khí – chìa khóa cho công nghiệp xanh

Một nội dung được đặc biệt quan tâm tại hội thảo là kết nối hạ tầng khí với các khu công nghiệp, khu kinh tế. Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, đây là điều kiện then chốt để thúc đẩy công nghiệp xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

“Khí tự nhiên và LNG không chỉ phục vụ điện và nhiệt, mà còn là nguyên liệu đầu vào của nhiều ngành công nghiệp nền tảng như hóa chất, phân bón, luyện kim. Tuy nhiên, hiện nay hạ tầng khí chủ yếu phục vụ điện và đạm, trong khi kết nối trực tiếp tới các khu công nghiệp còn rất hạn chế,” TS. Nguyễn Quốc Thập nhận định.

nguyen-quoc-thap-1769101809.jpg
TS. Nguyễn Quốc Thập: Kết nối hạ tầng khí với các khu công nghiệp là điều kiện then chốt để thúc đẩy công nghiệp xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Để khắc phục, các chuyên gia đề xuất phát triển đồng bộ hạ tầng khí – điện – khu công nghiệp; triển khai các mô hình kết nối linh hoạt như đường ống nhánh, LNG vệ tinh và trung tâm năng lượng tích hợp. Đồng thời, cần đưa hạ tầng khí vào danh mục hạ tầng thiết yếu của khu công nghiệp, khu kinh tế, đi kèm các cơ chế PPP và hợp đồng mua khí dài hạn cho khách hàng công nghiệp.

Khí tự nhiên và vai trò “đệm” cho năng lượng tái tạo

Từ góc độ kỹ thuật, PGS. TS. Phạm Hoàng Lương, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, cho rằng khí tự nhiên là nhiên liệu hóa thạch sạch nhất hiện nay và có vai trò đặc biệt trong việc hỗ trợ phát triển năng lượng tái tạo.

“Các nhà máy điện khí có khả năng vận hành linh hoạt, cho phép điều chỉnh công suất nhanh khi điện gió, điện mặt trời gián đoạn. Đây là yếu tố then chốt để tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện,” PGS. TS. Phạm Hoàng Lương nhấn mạnh. Đáng chú ý, các nhà máy điện khí LNG trong tương lai hoàn toàn có thể chuyển sang đốt kèm hydrogen xanh hoặc amoniac xanh, hướng tới phát thải ròng bằng 0.

khi-1-1769101657.jpg
 

Hoàn thiện khung pháp lý, mở đường cho dòng vốn xanh

Từ các phân tích và thảo luận, hội thảo thống nhất rằng để tối ưu hóa ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý là nhiệm vụ then chốt. Việc rà soát, thống nhất các quy định pháp luật từ thăm dò, khai thác đến nhập khẩu LNG sẽ giúp loại bỏ các “điểm nghẽn” về thủ tục, tạo môi trường đầu tư minh bạch và có khả năng dự báo dài hạn.

Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế giá khí và giá điện khí LNG theo nguyên tắc thị trường, có lộ trình ổn định trung và dài hạn, nhằm tạo niềm tin cho doanh nghiệp trong việc chuyển đổi nhiên liệu và đầu tư công nghệ sạch.

Với sự tham gia của các chuyên gia đầu ngành, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp, hội thảo được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều giá trị khoa học và thực tiễn, góp phần lan tỏa các giải pháp khả thi, thúc đẩy ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp.

Trong lộ trình hướng tới Net Zero 2050, khí tự nhiên không phải là đích đến cuối cùng, nhưng là “cây cầu” quan trọng giúp Việt Nam chuyển dịch từ nền kinh tế carbon cao sang mô hình tăng trưởng xanh, bền vững và có sức cạnh tranh cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu