Ở Lao Chải, mỗi món ăn mang cách chuẩn bị và hương vị riêng, phản ánh phần nào thói quen ăn uống của người dân vùng cao. Việc giới thiệu các món ăn truyền thống trong không gian văn hóa - ẩm thực tại Lễ hội Sắc Chàm là dịp để những hương vị quen thuộc trong đời sống bản địa được giới thiệu rộng rãi hơn, đồng thời mở ra góc nhìn về khả năng đưa ẩm thực trở thành một trải nghiệm đáng chú ý trong hành trình khám phá Lao Chải.
Hương vị ẩm thực người Mông giữa không gian lễ hội
Tại các gian hàng, mèn mén, bánh giầy, óc đậu hay pá dù được giới thiệu bên cạnh nhau, mỗi món đều mang một cách chế biến, hương vị riêng và gắn với những tập quán khác nhau trong sinh hoạt của người dân.
Trong số đó, mèn mén là món ăn quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình người Mông. Được làm từ ngô tẻ xay nhỏ, món ăn đòi hỏi sự khéo léo trong từng công đoạn, từ sàng bột, làm ẩm đến hấp chín. Hạt ngô sau khi chế biến trở nên tơi, mềm, có vị ngọt bùi tự nhiên và hương thơm đặc trưng. Để có được mẻ mèn mén đạt độ mềm, tơi mà không vón cục, người làm phải căn chỉnh lượng nước và thời gian hấp phù hợp, đôi khi cần hấp qua nhiều lượt.


Cùng với mèn mén, bánh giầy thu hút sự chú ý bởi nguyên liệu giản dị nhưng cách làm đòi hỏi sức lực và kinh nghiệm. Gạo nếp sau khi ngâm, đồ chín được giã nhuyễn khi còn nóng, đến lúc khối nếp dẻo quánh, mịn và có độ kết dính mới được nặn thành từng chiếc bánh. Bánh giầy thành phẩm thường có màu trắng ngà, bề mặt mềm mịn, khi ăn cảm nhận rõ vị thơm của nếp và độ dẻo đặc trưng.

Đằng sau chiếc bánh là một quá trình chế biến cần sự phối hợp của những người cùng làm. Khâu giã nếp đòi hỏi sức khỏe, trong khi việc nhận biết thời điểm nếp đạt độ nhuyễn, dẻo thích hợp lại phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm. Bởi vậy, bánh giầy không đơn thuần là một món ăn mà còn gắn với những dịp sinh hoạt gia đình, lễ Tết và các hoạt động cộng đồng của người Mông.
Chia sẻ với Tạp chí Vietnam Travel, chị Mùa Thị Bầu cho biết: “Để làm được bánh giầy ngon thì gạo nếp phải được chọn kỹ, khi đồ phải chín đều. Lúc giã cũng cần kiên nhẫn để bánh dẻo, mịn. Người biết làm thường chỉ lại cho con cháu trong nhà, để các thế hệ sau vẫn giữ được cách làm bánh của gia đình và dân tộc mình.”

Nếu mèn mén và bánh giầy gợi nhắc đến nguồn lương thực quen thuộc, óc đậu lại đem đến một hương vị khác. Món ăn được chế biến từ đậu tương, có kết cấu mềm, vị béo nhẹ và thanh. Do bản thân món ăn không đậm vị, người thưởng thức có thể thêm muối, ớt tùy khẩu vị để làm rõ hơn vị bùi của đậu. Sự giản dị ấy cũng cho thấy cách người dân tạo nên món ăn từ nguyên liệu sẵn có, không cần nhiều gia vị cầu kỳ.

Một món ăn khác đáng chú ý là pá dù, thường được người Mông chuẩn bị trong những dịp quan trọng như cưới hỏi hoặc Tết. Theo cách chế biến của người Mông, thịt lợn xay được trộn với lá pá dù thái nhỏ, sau đó dùng mỡ chài (lớp màng mỡ mỏng có dạng như tấm lưới bao quanh dạ dày của lợn) bọc bên ngoài rồi đem rán. Phần thịt bên trong hòa quyện với hương lá, trong khi lớp mỡ bên ngoài tạo độ béo và giúp món ăn có màu sắc hấp dẫn khi chín.


Bốn món ăn với những cách chế biến khác nhau cho thấy sự đa dạng trong kho tàng ẩm thực của đồng bào người Mông. Từ ngô, gạo nếp đến đậu tương, thịt lợn và các loại lá được sử dụng trong chế biến, nguyên liệu quen thuộc được kết hợp bằng kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Khi xuất hiện tại lễ hội, những món ăn ấy có thêm cơ hội tiếp cận với du khách, giúp câu chuyện về đời sống bản địa được kể bằng một cách gần gũi và dễ cảm nhận.
Người dân kể chuyện văn hóa qua từng món ăn
Đằng sau mỗi món ăn được giới thiệu tại gian hàng là những kinh nghiệm không dễ truyền tải đầy đủ chỉ bằng công thức. Người làm phải biết chọn nguyên liệu, căn thời gian, điều chỉnh cách chế biến theo điều kiện thực tế và nhận ra thời điểm món ăn đạt chất lượng phù hợp. Những hiểu biết ấy thường được tích lũy trong quá trình nấu nướng hằng ngày, qua quan sát và thực hành cùng người thân trong gia đình.

Với bánh giầy, chẳng hạn, người làm không chỉ cần biết cách đồ và giã nếp mà còn phải nhận biết độ dẻo của bột để quyết định thời điểm dừng. Với mèn mén, lượng nước và cách hấp ảnh hưởng trực tiếp đến độ tơi của thành phẩm. Những kỹ thuật tưởng chừng đơn giản ấy lại là phần kinh nghiệm được trao truyền qua nhiều lần thực hành, trong đó người lớn tuổi giữ vai trò hướng dẫn, còn lớp trẻ học bằng cách trực tiếp tham gia vào quá trình chế biến.
“Tôi mong mọi người khi đến với gian hàng sẽ hiểu rằng những món ăn này đã gắn bó với cuộc sống của người Mông từ lâu. Mỗi món có nguyên liệu và cách làm riêng, có món dùng trong bữa cơm hằng ngày, có món thường được chuẩn bị vào dịp quan trọng của gia đình. Chúng tôi muốn giới thiệu để mọi người hiểu hơn về nếp sống của đồng bào, đồng thời mong con cháu mình cũng tiếp tục học và giữ cách làm những món ăn truyền thống.”, chị Mùa Thị Bầu chia sẻ
Từ góc nhìn quản lý địa phương, việc giới thiệu ẩm thực tại Lễ hội Sắc chàm còn đặt ra câu chuyện làm thế nào để những giá trị văn hóa hiện diện trong đời sống thường ngày có thể trở thành nội dung trải nghiệm cho du khách.
“Thông qua không gian ẩm thực, địa phương mong muốn giới thiệu đến người dân và du khách những món ăn truyền thống gắn với đời sống của đồng bào Mông. Mỗi món ăn đều có cách chế biến và câu chuyện riêng, phản ánh kinh nghiệm sinh hoạt được gìn giữ trong các gia đình. Chúng tôi kỳ vọng hoạt động này sẽ giúp du khách hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa, từ đó quan tâm hơn đến việc tìm hiểu, trải nghiệm đời sống của người dân khi đến Lao Chải.”

Từ gian hàng lễ hội đến trải nghiệm ẩm thực của du khách
Với du khách, sức hấp dẫn của một gian hàng ẩm thực không chỉ nằm ở việc có thêm món ăn để thưởng thức mà còn ở cơ hội khám phá những điều chưa quen thuộc. Một món ăn làm từ ngô, một chiếc bánh giầy được giã từ gạo nếp hay món thịt chế biến cùng loại lá bản địa đều có thể trở thành điểm khởi đầu cho những câu hỏi về nguyên liệu, cách làm và tập quán sử dụng.
Tại không gian lễ hội, sự hiện diện của người trực tiếp chế biến và giới thiệu món ăn tạo điều kiện để du khách tiếp cận những câu chuyện ấy một cách gần gũi hơn. Khi người làm giải thích vì sao món ăn được chuẩn bị vào một dịp nhất định, cách lựa chọn nguyên liệu hay bí quyết tạo nên hương vị, trải nghiệm thưởng thức cũng có thêm chiều sâu. Món ăn khi ấy không còn là một sản phẩm được bày bán đơn thuần, mà trở thành cầu nối giữa người thưởng thức và đời sống văn hóa của cộng đồng.

Ở góc nhìn của du khách, những món ăn truyền thống có thể gợi mở sự tò mò về cách chế biến và đời sống của cộng đồng địa phương. Với anh Phùng Quân, việc tìm hiểu món ăn ngay tại gian hàng giúp trải nghiệm ẩm thực trở nên cụ thể hơn, khi mỗi hương vị đều gắn với những câu chuyện phía sau.

Để tạo được trải nghiệm có sức hút lâu dài, việc giới thiệu ẩm thực cần gắn với chất lượng món ăn, cách phục vụ và câu chuyện rõ ràng về nguồn gốc, ý nghĩa của từng món. Người dân cần được tạo điều kiện để tham gia vào quá trình tổ chức, từ chuẩn bị món ăn đến giới thiệu kinh nghiệm chế biến. Đồng thời, các hoạt động trải nghiệm phải phù hợp với khả năng phục vụ thực tế, tránh biến tập quán sinh hoạt thành những màn trình diễn tách rời đời sống bản địa.
Từ mèn mén, bánh giầy đến những món ăn thường xuất hiện trong dịp lễ Tết, mỗi hương vị đều góp phần làm rõ nét riêng trong văn hóa ẩm thực địa phương. Thông qua Lễ hội Sắc chàm Lao Chải, những món ăn truyền thống có thêm cơ hội đến gần hơn với du khách, góp phần quảng bá văn hóa người Mông và mở ra hướng phát triển trải nghiệm ẩm thực gắn với du lịch cộng đồng.