Muốn hiểu một nghề truyền thống, đôi khi không cần bắt đầu từ câu chuyện về lịch sử hay những con số. Chỉ cần đứng giữa bản làng, nghe tiếng búa đều đặn bên lò rèn, nhìn đất được nhào dưới sức trâu, tự tay phơi một tờ giấy bản hay bước qua những hàng hương đang phơi dưới nắng, câu chuyện về nghề đã dần hiện ra.
Ở những làng nghề của người Nùng An tại Cao Bằng, công việc thủ công vẫn nằm trong nhịp sống thường ngày của cộng đồng. Vì thế, một chuyến ghé thăm không chỉ là dịp xem người dân làm ra một sản phẩm, mà còn là cơ hội đi gần hơn vào cách họ sử dụng nguyên liệu, truyền lại kỹ thuật và giữ nghề qua nhiều thế hệ.
Làng Ngói âm dương Lũng Rì
Về Lũng Rì, xóm thuộc xã Tự Do, điều gây ấn tượng trước tiên là những mái nhà sàn vẫn hiện diện dọc bản làng. 100% hộ dân nơi đây đều có nhà sàn, ngay cả một số gia đình đã xây nhà mới vẫn giữ lại ngôi nhà truyền thống. Trong không gian ấy, ngói âm dương không nằm riêng trong một khu sản xuất để giới thiệu với khách mà hiện diện ngay trên những mái nhà người dân vẫn sinh sống mỗi ngày.
Nghề làm ngói ở Lũng Rì được truyền qua nhiều thế hệ, nhưng vẫn giữ phương thức thủ công từ chọn, ủ, nhào đất đến tạo hình, phơi và nung. Một chi tiết dễ gây chú ý là ở khâu nhào đất, người dân vẫn sử dụng sức trâu theo cách truyền thống. Đất sau khi xử lý được đưa vào khuôn, tạo thành từng viên ngói rồi phơi và nung trước khi hoàn thiện.
Nhưng nếu chỉ đứng nhìn một viên ngói thành phẩm, khó hình dung hết công sức phía sau nó. Đến khu vực làm nghề, khách có thể quan sát người thợ xử lý đất, tạo hình từng viên ngói và xếp sản phẩm chờ phơi. Những thao tác lặp lại tưởng đơn giản ấy cho thấy rõ hơn đặc trưng của một nghề thủ công, nơi chất lượng của sản phẩm phụ thuộc vào kinh nghiệm và sự đều tay của người làm.
Khi nhìn những lớp ngói âm dương phủ trên mái nhà của người Nùng An, khách có thể hình dung rõ hơn hành trình của sản phẩm từ đất, qua bàn tay người thợ, rồi trở lại phục vụ chính không gian sống của cộng đồng. Ngói Lũng Rì hiện cũng được đưa đến nhiều tỉnh, thành như Sơn La, Lai Châu, Điện Biên, Hà Nội, Hải Phòng…, sử dụng tại các công trình du lịch, quán cà phê, đền, chùa và những công trình mang kiến trúc truyền thống.


Làng nghề rèn dao Phúc Sen
Rời Lũng Rì, câu chuyện về nghề của người Nùng An chuyển từ đất và những mái nhà sàn sang một không gian hoàn toàn khác: lửa, sắt và tiếng búa. Ở Phúc Sen, nghề rèn đã được duy trì hàng trăm năm. Dù những sản phẩm công nghiệp ngày càng phổ biến, những lò rèn trong xóm vẫn đỏ lửa, những người thợ vẫn giữ kỹ thuật chọn phôi thép, tôi thép và bí quyết riêng của từng gia đình để tạo nên những sản phẩm có độ bền và chất lượng đặc trưng.

Đến Phúc Sen, thứ níu chân người trải nghiệm trước cả những con dao thành phẩm lại là âm thanh của lò rèn. Tiếng búa nện xuống thanh sắt nung đỏ nối tiếp nhau, lúc dồn dập, lúc khoan thai, tạo thành một nhịp điệu rất riêng. Trong mỗi lò thường có thợ chính và thợ phụ cùng nhau phối hợp; đáng chú ý, phụ nữ ở Phúc Sen cũng thường đảm nhận công việc thợ phụ, cùng chồng quai búa bên lò rèn sau những giờ làm đồng.
Một điều thú vị khác ở Phúc sen là việc người làm nghề lâu năm có thể nghe tiếng búa để nhận ra nhịp làm việc của người bên cạnh. Theo cách những người thợ lý giải, từ nhịp quai búa còn có thể nhận ra tâm trạng của người cùng làm. Khi bực tức, tiếng búa trở nên nặng và cộc; khi mất tập trung, những nhịp “cắc bụp” trở nên rời rạc.
Đây cũng là phần trải nghiệm khiến một chuyến ghé Phúc Sen khác với việc chỉ mua một con dao làm quà. Đứng cạnh lò rèn, khách được nhìn thanh sắt thay đổi dưới sức nóng và những nhát búa liên tiếp, đồng thời quan sát cách hai người thợ phối hợp với nhau. Một sản phẩm có thể cần đến hàng trăm, thậm chí hàng nghìn nhát búa để tạo hình, vì vậy chỉ cần một nhịp không đều, quá trình rèn cũng có thể bị ảnh hưởng.
Nhìn lâu hơn vào công việc ấy, người ta cũng dễ hiểu vì sao ở Phúc Sen có cách nói “rèn nghề” cũng là “rèn người”. Một thanh sắt phải trải qua nung, đập, giũa, ghè mới trở thành công cụ hữu ích; người thợ cũng cần thời gian, sự kiên nhẫn và kinh nghiệm để làm nghề ngày một tốt hơn. Sản phẩm Phúc Sen có thể không bóng bẩy như hàng công nghiệp, nhưng lại được đánh giá cao ở độ bền và chất lượng sử dụng.


Tuy nhiên, sản phẩm dao cũng có những giới hạn riêng trong việc mua và mang theo, trong khi những âm thanh, thao tác, kỹ thuật và sự phối hợp giữa những người thợ lại có thể trở thành ký ức trực tiếp của chuyến đi.
Làng giấy bản Dìa Trên
Nép mình trong thung lũng xanh dưới chân những dãy núi đá vôi của xã Quảng Uyên, xóm Dìa Trên là nơi người Nùng An gìn giữ nghề làm giấy bản đã được truyền qua nhiều thế hệ. Khác với những sản phẩm giấy công nghiệp quen thuộc, giấy bản ở đây bắt đầu từ một nguyên liệu rất gần với tự nhiên: vỏ cây mảy cha, theo cách gọi của người Nùng An, hay cây dưỡng theo tên gọi phổ thông. Từ phần vỏ cây ấy, người dân tạo nên những tờ giấy từng hiện diện trong gia phả, chữ Nôm và các nghi lễ tâm linh của cộng đồng.

Điều thú vị khi đến Dìa Trên là hành trình làm giấy không nằm sau một dây chuyền sản xuất khép kín. Du khách có thể trực tiếp bước vào từng công đoạn của nghề, bắt đầu từ việc giã bột, vắt giấy, bóc giấy rồi phơi giấy. Khi tự tay thực hiện, những thao tác vốn nhìn khá đơn giản lại đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn: từ phần nguyên liệu thô phải tạo thành lớp bột đủ mịn, sau đó đưa lên khuôn để seo thành từng tờ giấy trước khi đem phơi.
Trong số những trải nghiệm ấy, vắt giấy là công đoạn khiến du khách muốn thử nhất. Du khách được tự mình làm quen với khuôn, cảm nhận độ mềm của bột giấy và tập điều chỉnh thao tác để lớp giấy trải đều. Một tờ giấy mỏng được hình thành từ những chuyển động tưởng nhẹ tay nhưng không hề dễ để làm đẹp ngay từ lần đầu. Càng thử, người trải nghiệm càng hiểu vì sao nghề này cần sự khéo léo được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Với người Nùng An, giấy bản từng gắn với những công việc quan trọng của đời sống cộng đồng, từ chép gia phả, viết chữ Nôm đến sử dụng trong các nghi lễ. Bởi vậy, mỗi tờ giấy làm ra cũng mở ra một cách để du khách hiểu hơn về một chất liệu từng góp phần lưu giữ ký ức gia đình, phong tục và những giá trị văn hóa của cộng đồng.
Từ giá trị ấy, nghề làm giấy ở Dìa Trên đang được tiếp nối theo một hướng gần gũi hơn với đời sống đương đại. Giấy bản được đưa vào sổ tay, bưu thiếp, quạt giấy, tranh trang trí, túi đựng quà và nhiều sản phẩm lưu niệm khác. Sự chuyển đổi này giúp chất liệu truyền thống có thêm không gian hiện diện trong đời sống hôm nay, đồng thời để du khách không chỉ trải nghiệm quy trình làm giấy mà còn có thể mang theo một sản phẩm nhỏ mang về làm quà.
Làng hương Phja Thắp
Nếu Lũng Rì được nhận ra từ những mái ngói, Phúc Sen từ tiếng búa và Dìa Trên từ những tờ giấy mỏng, Phja Thắp lại bắt đầu bằng một dấu hiệu khó nhìn thấy: mùi hương. Những bó hương được phơi dọc lối đi, mang theo mùi thơm của nguyên liệu tự nhiên, gợi mở câu chuyện về một nghề đã được người Nùng An ở đây duy trì hơn 100 năm.
Đứng giữa không gian làm nghề, du khách có thể bắt đầu tìm hiểu từ chính những nguyên liệu tạo nên mùi hương ấy. Người dân sử dụng bầu hắt, cây gạo, cây mai và cây khảo; trong đó lá bầu hắt được nghiền thành bột để tạo độ kết dính, cây mai làm chân hương, còn bột cây khảo góp phần tạo màu vàng và mùi thơm đặc trưng.


Ở Phja Thắp, nắng cũng là một phần của nghề. Những que hương sau khi tạo hình được xếp thành từng hàng để phơi, chờ đủ độ khô trước khi hoàn thiện. Những ngày mưa kéo dài có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, vì vậy chỉ cần quan sát những hàng hương trải dưới nắng, du khách đã có thể hình dung phần nào công việc của người làm nghề và sự phụ thuộc của một sản phẩm thủ công vào điều kiện tự nhiên.
Và khi đã hiểu cách một que hương được làm ra, du khách cũng dễ hiểu hơn ý nghĩa của nó trong đời sống người Nùng An. Với người dân Phja Thắp, khói hương là sợi dây kết nối tinh thần, thể hiện sự tưởng nhớ và biết ơn đối với tổ tiên. Bà Vàng Thị Mói, một hộ làm hương trong làng cho biết tiếp tục nghề truyền thống cũng là cách gia đình bà tiếp bước công việc mà cha ông để lại.
Có lẽ vì vậy, điều đáng nhớ khi rời Phja Thắp không chỉ là mùi thơm còn vương trên tay hay một bó hương mang về. Đó còn là hình ảnh những que hương được làm thủ công, xếp dưới nắng, và câu chuyện về một nghề mà mỗi sản phẩm đều bắt đầu từ những nguyên liệu rất gần với vùng đất nơi nó được tạo ra.

Đi qua bốn làng nghề, điều còn lại sau những sản phẩm mang về có lẽ là cách một nghề truyền thống được nhìn thấy từ bên trong: là đất, lửa, giấy, hương và những đôi tay đã quen với công việc qua nhiều thế hệ. Khi du khách được trực tiếp quan sát, thử làm và nghe những câu chuyện của người thợ, mỗi sản phẩm không còn đơn thuần là một món đồ thủ công, mà trở thành một phần ký ức về vùng đất và con người Nùng An ở Cao Bằng.